Balestier Khalsa
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Hougang United

Balestier Khalsa vs Hougang United

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 2-3 Hougang United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 4, hòa 1, Hougang United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 7
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LWWWL Balestier Khalsa
WWLLD Hougang United
  1. 4' B. Mandic · L. Vujanic 1-0
  2. 8' Z. Rohaizadphản lưới 2-0
  3. 11' 2-1 S. Wongsai
  4. 34' M. Subaric
  5. HT2-1
  6. 46' S. Panmarchya S. Wongsai
  7. 55' T. Salamat
  8. 61' Goal Disallowed - Foul
  9. 73' H. Kanadi B. Mandic
  10. 73' I. Ang D. Goh
  11. 76' N. Kibunguchy J. Sotirio
  12. 78' 2-2 V. Blasco
  13. 81' 2-3 N. Kibunguchy
  14. 90'+6 I. Bin Mohd Shaaban E. Lim
  15. 90'+3 C. Kanuengkid V. Blasco
  16. FT2-3

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: Marko Kraljević
  1. 71M. Mustapic
  2. 5M. Subaric
  3. 3T. Salamat
  4. 6M. Mohana
  5. 2D. Teh
  6. 13D. Goh ▼ 73'
  7. 18M. Sugita
  8. 7L. Vujanic
  9. 14E. Lim ▼ 90'
  10. 9B. Mandic ▼ 73'
  11. 17T. Matic

Dự bị 8

  1. 21H. Ahmad
  2. 20F. Iyadh
  3. 19T. Martins
  4. 74I. Bin Mohd Shaaban ▲ 90'
  5. 16M. Mun
  6. 11H. Kanadi ▲ 73'
  7. 30I. Ang ▲ 73'
  8. 70V. Karthigaya
Hougang United HLV: Akbar Nawas
  1. 28Z. Rohaizad
  2. 17W. Jaramillo
  3. 33R. Sanizal
  4. 3J. Vestering
  5. 10F. Zulkifli
  6. 6H. Aziz
  7. 78Y. Suwa
  8. 7S. Akbar
  9. 80V. Blasco ▼ 90'
  10. 95J. Sotirio ▼ 76'
  11. 11S. Wongsai ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31R. Barudin
  2. 2A. Aplin
  3. 5K. Kongsimma
  4. 19R. Sanizal
  5. 8S. Panmarchya ▲ 46'
  6. 50R. Erwan
  7. 36N. Kibunguchy ▲ 76'
  8. 15P. Nusong
  9. 4C. Kanuengkid ▲ 90'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu21
44Ghi được26
46Thủng lưới38
2.1Bàn thắng mỗi trận1.24
2Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu