Balestier Khalsa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hougang United

Balestier Khalsa vs Hougang United

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 2-1 Hougang United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 4, hòa 1, Hougang United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 32
Sân vận động
Town Square at Our Tampines Hub, Singapore
Phong độ
LWWWL Balestier Khalsa
WWLLD Hougang United
  1. 10' A. Fase 1-0
  2. 28' D. Teh
  3. 45' D. Racic
  4. HT1-0
  5. 53' 1-1 S. Plazonja
  6. 67' I. Salihovic
  7. 70' R. Fukashiro 2-1
  8. 77' H. Halim N. Nazari
  9. 79' F. I'yadh H. Kanadi
  10. 84' I. Ang A. Fase
  11. 84' L. Tan-Vaissiere I. Salihović
  12. 88' M. Mohana
  13. 90'+1 A. Aplin
  14. 90'+5 T. Salamat
  15. 90'+4 A. Qaiyyim R. Fukashiro
  16. FT2-1

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 6M. Mohana
  3. 2D. Teh
  4. 11H. Kanadi ▼ 79'
  5. 31C. Deng
  6. 8A. Kozar
  7. 18M. Sugita
  8. 4J. Gallagher
  9. 9R. Fukashiro ▼ 90'
  10. 15A. Fase ▼ 84'
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 20F. I'yadh ▲ 79'
  2. 30I. Ang ▲ 84'
  3. 36A. Qaiyyim ▲ 90'
  4. 5E. Ong
  5. 14E. Lim
  6. 16M. Mun
  7. 19A. Asraf
  8. 23S. Noorhaizam
  9. 24N. Sakthivelchezhian
Hougang United HLV: M. Kraljević
  1. 19Z. Nizam
  2. 4N. Nazari ▼ 77'
  3. 31T. Salamat
  4. 2A. Aplin
  5. 3J. Vestering
  6. 23Daniel Alemão
  7. 14I. Salihović ▼ 84'
  8. 8S. Sulaiman
  9. 11S. Yokoyama
  10. 30D. Račić
  11. 9S. Plazonja

Dự bị 9

  1. 7H. Halim ▲ 77'
  2. 56L. Tan-Vaissiere ▲ 84'
  3. 5D. Irfan
  4. 12K. Rusydi
  5. 17J. Hui
  6. 21N. Harman
  7. 22G. Quak
  8. 24Z. Zamri
  9. 64R. Deeying

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu37
101Ghi được71
95Thủng lưới89
2.59Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới4
36Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu