Tampines Rovers
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tanjong Pagar

Tampines Rovers vs Tanjong Pagar

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 2-1 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 10, hòa 0, Tanjong Pagar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 9
Phong độ
WWDLL Tampines Rovers
LLLLW Tanjong Pagar
  1. 5' H. Higashikawa · J. Chew 1-0
  2. 33' Kim Ri-Gwan
  3. 35' S. Shahiran · Y. Kobayashi 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' N. Eunos B. Dybal
  6. 52' T. Buhagiar T. Suparno
  7. 62' A. Akbar F. Rahmat
  8. 66' 2-1 Lijing Cai
  9. 68' G. Kweh J. Chew
  10. 69' T. Ndao H. Higashikawa
  11. 80' S. Yamashita
  12. 81' K. Kazama Y. Kobayashi
  13. 81' S. Sumi J. Mahler
  14. 89' F. Roslan Lee Chan-Woo
  15. 90'+4 S. Pillai S. Nishikawa
  16. FT2-1

Đội hình

Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 24S. Buhari
  2. 2R. Suhaimi
  3. 23I. Najeeb
  4. 4S. Yamashita
  5. 26T. Yoshimoto
  6. 6J. Mahler ▼ 81'
  7. 8S. Shahiran
  8. 13T. Suparno ▼ 52'
  9. 49Y. Kobayashi ▼ 81'
  10. 19J. Chew ▼ 68'
  11. 25H. Higashikawa ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 44D. Ilya
  2. 17A. Haikal
  3. 15O. Yu En
  4. 76Rae
  5. 12T. Buhagiar ▲ 52'
  6. 11G. Kweh ▲ 68'
  7. 16D. Fox
  8. 55K. Phang
  9. 88K. Kazama ▲ 81'
  10. 7S. Sumi ▲ 81'
  11. 18Z. Chua
  12. 50T. Ndao ▲ 69'
Tanjong Pagar HLV: Noh Alam Shah
  1. 19Z. Nizam
  2. 44Lee Chan-Woo ▼ 89'
  3. 24A. Evans
  4. 4Kim Ri-Gwan
  5. 11Zenivio
  6. 6F. Rahmat ▼ 62'
  7. 16R. Rahman
  8. 25S. Nishikawa ▼ 90'
  9. 20Lijing Cai
  10. 10B. Dybal ▼ 46'
  11. 32S. Suhaimi

Dự bị 12

  1. 12K. Syed Rusydi
  2. 1M. Silva
  3. 3S. Sazali
  4. 15F. Roslan ▲ 89'
  5. 40H. Zulkifli
  6. 2A. Akbar ▲ 62'
  7. 17N. Eunos ▲ 46'
  8. 13E. Ong
  9. 38V. Ucchino
  10. 39D. Lai
  11. 34S. Pillai ▲ 90'
  12. 28A. Pang

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

35Trận đấu21
88Ghi được17
48Thủng lưới63
2.51Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới0
28Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu