Tanjong Pagar
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Tampines Rovers

Tanjong Pagar vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 0-3 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 0, hòa 0, Tampines Rovers thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 2
Phong độ
LLLLW Tanjong Pagar
WWDLL Tampines Rovers
  1. 43' 0-1 T. Yoshimoto
  2. HT0-1
  3. 50' 0-2 G. Kweh
  4. 60' R. Rahman
  5. 65' J. Chew G. Kweh
  6. 65' F. Ramli T. Suparno
  7. 68' A. Evans F. Rahmat
  8. 77' S. Suhaimi N. Eunos
  9. 79' T. Ndao H. Higashikawa
  10. 86' 0-3 K. Kazama
  11. 88' S. Akbar K. Kazama
  12. 88' A. A. Bin Azmi T. Yoshimoto
  13. 89' Yellow Card
  14. 90' Guilherme Rodrigues
  15. 90'+4 Zenivio
  16. 90' A. Akbar S. Nishikawa
  17. FT0-3

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: Noh Alam Shah
  1. 19Z. Nizam
  2. 3S. Sazali
  3. 4Kim Ri-Gwan
  4. 5S. Akmal
  5. 6F. Rahmat ▼ 68'
  6. 7Guilherme Rodrigues
  7. 9Y. Ezzejjari
  8. 11Zenivio
  9. 16R. Rahman
  10. 17N. Eunos ▼ 77'
  11. 25S. Nishikawa ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 12K. Syed Rusydi
  2. 27A. Aliman
  3. 21F. Jafiri
  4. 13E. Ong
  5. 32S. Suhaimi ▲ 77'
  6. 1M. Silva
  7. 23D. Haqimi
  8. 33A. Ngankam
  9. 62R. Aaqil
  10. 28A. Pang
  11. 2A. Akbar ▲ 90'
  12. 24A. Evans ▲ 68'
Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 24S. Buhari
  2. 4S. Yamashita
  3. 7S. Sumi
  4. 8S. Shahiran
  5. 11G. Kweh ▼ 65'
  6. 13T. Suparno ▼ 65'
  7. 16D. Fox
  8. 23I. Najeeb
  9. 25H. Higashikawa ▼ 79'
  10. 26T. Yoshimoto ▼ 88'
  11. 88K. Kazama ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 49N. Inthacharoen
  2. 20S. Akbar ▲ 88'
  3. 74N. Mohammad
  4. 80K. Tan
  5. 19J. Chew ▲ 65'
  6. 69W. Phraothaisong
  7. 5A. A. Bin Azmi ▲ 88'
  8. 6J. Mahler
  9. 10F. Ramli ▲ 65'
  10. 12T. Buhagiar
  11. 50T. Ndao ▲ 79'
  12. 68L. Buckley

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu35
17Ghi được88
63Thủng lưới48
0.81Bàn thắng mỗi trận2.51
0Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn28
12Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu