Tanjong Pagar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tampines Rovers

Tanjong Pagar vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 0-2 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 0, hòa 0, Tampines Rovers thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 30
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
LLLLW Tanjong Pagar
WWDLL Tampines Rovers
  1. 23' S. Shahiran
  2. 39' 0-1 F. Ramli
  3. HT0-1
  4. 47' A. Akbar
  5. 59' 0-2 F. Ramli
  6. 72' A. Adli I. Najeeb
  7. 72' T. Suparno F. Ramli
  8. 80' I. Yusof S. Masnawi
  9. 80' A. Igami G. Kweh
  10. 82' M. Mosses
  11. 88' Y. Hanapi I. Enomoto
  12. 88' N. Chaiman J. Chew
  13. 90'+1 S. Suhaimi T. Cross
  14. FT0-2

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: N. Alam Shah
  1. 23M. Silva
  2. 19T. Talipov
  3. 15F. Roslan
  4. 5S. Akmal
  5. 11Zenivio Mota
  6. 78M. Moses
  7. 16R. Rahman
  8. 10T. Wada
  9. 6A. Akbar
  10. 73T. Cross ▼ 90'
  11. 17S. Masnawi ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 77I. Yusof ▲ 80'
  2. 32S. Suhaimi ▲ 90'
  3. 2F. Jafiri
  4. 14U. Ramle
  5. 20H. Krishnakumar
  6. 21S. Sabri
  7. 28R. Kimura
  8. 54C. Seddon
  9. 63R. Effendy
Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 16D. Fox
  3. 23I. Najeeb ▼ 72'
  4. 4S. Yamashita
  5. 11G. Kweh ▼ 80'
  6. 10K. Nakamura
  7. 8S. Shahiran
  8. 12J. Chew ▼ 88'
  9. 30F. Ramli ▼ 72'
  10. 9I. Enomoto ▼ 88'
  11. 7S. Kunori

Dự bị 8

  1. 5A. Adli ▲ 72'
  2. 13T. Suparno ▲ 72'
  3. 14A. Igami ▲ 80'
  4. 18Y. Hanapi ▲ 88'
  5. 59N. Chaiman ▲ 88'
  6. 17A. Haikal
  7. 31R. Barudin
  8. 55K. Phang

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

38Trận đấu49
43Ghi được138
117Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận2.82
3Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn36
22Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu