Tampines Rovers
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tanjong Pagar

Tampines Rovers vs Tanjong Pagar

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 3-0 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 10, hòa 0, Tanjong Pagar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 4
Phong độ
WWDLL Tampines Rovers
LLLLW Tanjong Pagar
  1. 27' G. Kweh I. Najeeb
  2. 30' B. Kopitović11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' T. Suparno Y. Hanapi
  5. 62' G. Kweh 2-0
  6. 65' S. Kunori 3-0
  7. 67' S. Suhaimi A. Ismit
  8. 68' A. Adli J. Gallagher
  9. 68' S. Akbar F. Ramli
  10. 78' M. Zlatkovic
  11. 78' S. Masnawi S. Akmal
  12. 79' Zenivio
  13. 83' T. Ekarunpong S. Kunori
  14. 87' U. Ramle Zenivio Mota
  15. FT3-0

Đội hình

Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 23I. Najeeb ▼ 27'
  4. 4S. Yamashita
  5. 18Y. Hanapi ▼ 46'
  6. 10K. Nakamura
  7. 8S. Shahiran
  8. 6J. Gallagher ▼ 68'
  9. 30F. Ramli ▼ 68'
  10. 9B. Kopitović
  11. 7S. Kunori ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 11G. Kweh ▲ 27'
  2. 13T. Suparno ▲ 46'
  3. 5A. Adli ▲ 68'
  4. 20S. Akbar ▲ 68'
  5. 52T. Ekarunpong ▲ 83'
  6. 22S. Sazali
  7. 31R. Barudin
  8. 55K. Phang
  9. 63S. Tia
Tanjong Pagar HLV: H. Jailani
  1. 18F. Iskandar
  2. 19T. Talipov
  3. 15F. Roslan
  4. 4P. Malumandsoko
  5. 5S. Akmal ▼ 78'
  6. 10T. Wada
  7. 22A. Azman
  8. 21S. Paunović
  9. 9S. Cissé
  10. 12A. Ismit ▼ 67'
  11. 11Zenivio Mota ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 32S. Suhaimi ▲ 67'
  2. 17S. Masnawi ▲ 78'
  3. 14U. Ramle ▲ 87'
  4. 1P. Ekamparam
  5. 6A. Akbar
  6. 16D. Elfian
  7. 28R. Kimura
  8. 58A. Aliman
  9. 69T. Kannan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

49Trận đấu38
138Ghi được43
62Thủng lưới117
2.82Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới3
36Trên 2.5 bàn30
83Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu