Radnicki NIS
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
OFK Beograd

Radnicki NIS vs OFK Beograd

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 3-1 OFK Beograd tại Super Liga, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 2, hòa 1, OFK Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Phong độ
DLDLW Radnicki NIS
LWLDL OFK Beograd
  1. 7' Ibrahim·Mustapha · Damjan Krajisnik 1-0
  2. 32' Uroš Stojanović
  3. 41' Luka Izderic
  4. 45' Leon Ivanović mamadou fall
  5. 45' Dognimani Yacouba Silue Ethan Hoard
  6. HT1-0
  7. 50' Tjay De Barr
  8. 52' 1-1 Sergio Peña11m
  9. 61' Luka Izderic 2-1
  10. 66' Stefan Veličković
  11. 67' J. Šljivić Tayrell·Wouter
  12. 67' Luka Borovic Luka Izderic
  13. 73' Radomir Milosavljević
  14. 73' Luka Borovic
  15. 75' stefan nikolic Vukasin jovanovic
  16. 75' A. Shestyuk Milos Spasic
  17. 75' Igor Ivanović Ibrahim·Mustapha
  18. 77' Đ. Ranković hameed aderoju
  19. 80' A. Shestyuk · stefan nikolic 3-1
  20. 82' A. Vasilić Tjay De Barr
  21. FT3-1

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Nedic
  1. 12I. Kostić 5.9
  2. 18S. Veličković 6.4
  3. 4U. Vitas 6.7
  4. 3R. Jokić 6.2
  5. 25B. Kovačević 6.6
  6. 22R. Milosavljević 6.0
  7. 15D. Krajišnik 7.1
  8. 97M. Spasić ▼ 75' 6.3
  9. 89Luka Izderic ▼ 67' 7.5
  10. 23I. Mustapha ▼ 75' 7.8
  11. 42V. Jovanović ▼ 75' 6.6

Dự bị 11

  1. 5N. Zečević
  2. 20A. Vidović
  3. 94D. Stanivuković
  4. 9A. Shestyuk ▲ 75' 7.5
  5. 71D. Petrović
  6. 70Stefan Nikolic ▲ 75' 7.0
  7. 2M. Mijailović
  8. 6F. Kanouté
  9. 11I. Ivanović ▲ 75' 6.5
  10. 14M. Rošević
  11. 17Luka Borovic ▲ 67' 6.3
OFK Beograd Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Damjanović
  1. 31Vuk Draškić 6.3
  2. 4A. Pavlovic 6.4
  3. 17M. Bešić 6.5
  4. 26M. Fall ▼ 45' 6.3
  5. 27H. Aderoju ▼ 77' 5.6
  6. 6S. Peña 7.1
  7. 3E. Addo 6.1
  8. 24U. Stojanović 5.5
  9. 11T. De Barr ▼ 82' 6.1
  10. 7T. Wouter ▼ 67' 5.9
  11. 9Ethan Hoard ▼ 45' 6.3

Dự bị 11

  1. 77M. Gobeljić
  2. 14M. Momčilović
  3. 23M. Rodić
  4. 20J. Šljivić ▲ 67' 5.7
  5. 97N. Stojišić
  6. 18H. Touré
  7. 16L. Ivanovic ▲ 45' 6.0
  8. 19D. Rankovic 5.7
  9. 42Y. Silue 6.4
  10. 91A. Vasilić ▲ 82' 5.8
  11. 2S. Despotovski

Thống kê

043
210
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm8
7Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị2
19Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
236Chuyền bóng512
144Chuyền chính xác420

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu12
8Ghi được11
11Thủng lưới21
0.8Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu