OFK Beograd
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Radnicki NIS

OFK Beograd vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 0-1 Radnicki NIS tại Super Liga, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 2, hòa 1, Radnicki NIS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 14
Phong độ
LWLDL OFK Beograd
DLDLW Radnicki NIS
  1. 18' Mbouri Yamkam
  2. 25' Dušan Pavlović
  3. 31' 0-1 U. Stojanovicphản lưới
  4. 41' J. Sljivic H. Addo
  5. 43' Djordje Petrovic
  6. HT0-1
  7. 46' N. Knezevic M. Pantovic
  8. 46' A. Vukicevic A. Pavlovic
  9. 46' M. Gobeljic S. Despotovski
  10. 53' Radomir Milosavljević
  11. 63' J. Nisic V. Ilic
  12. 65' Aleksandar Đermanović
  13. 74' U. Kabic A. Cvetkovic
  14. 77' M. Mijailovic N. Sreckovic
  15. 84' U. Vitas M. Spasic
  16. 84' N. Belakovic B. Mboup
  17. FT0-1

Đội hình

OFK Beograd Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Simo Krunić
  1. 1B. Popovic 8.0
  2. 2S. Despotovski ▼ 46' 6.7
  3. 4A. Pavlovic ▼ 46' 6.6
  4. 15A. Djermanovic 7.0
  5. 24U. Stojanovic 6.0
  6. 14M. Momcilovic 6.5
  7. 94Diogo Bezerra 6.6
  8. 8A. Cvetkovic ▼ 74' 6.3
  9. 27M. Pantovic ▼ 46' 6.5
  10. 43H. Addo ▼ 41' 6.2
  11. 22J. Enem 6.6

Dự bị 11

  1. 97N. Stojisic
  2. 3E. Addo
  3. 7N. Knezevic ▲ 46' 6.7
  4. 9H. Alba
  5. 12S. Scepovic
  6. 17U. Kabic ▲ 74' 6.7
  7. 20J. Sljivic ▲ 41' 6.5
  8. 21U. Lazic
  9. 26M. Fall
  10. 45A. Vukicevic ▲ 46' 6.9
  11. 77M. Gobeljic ▲ 46' 6.7
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomislav Sivić
  1. 94D. Stanivukovic 7.7
  2. 21V. Ilic ▼ 63' 6.9
  3. 15D. Pavlovic 6.5
  4. 3M. Yamkam 6.9
  5. 24M. Ilic 7.3
  6. 71D. Petrovic 7.5
  7. 22R. Milosavljevic 6.7
  8. 12B. Mboup ▼ 84' 6.9
  9. 20N. Sreckovic ▼ 77' 6.3
  10. 7R. Bosic 6.9
  11. 97M. Spasic ▼ 84' 6.3

Dự bị 11

  1. 44N. Curuvija
  2. 2M. Mijailovic ▲ 77' 6.6
  3. 4U. Vitas ▲ 84' 6.9
  4. 8N. Belakovic ▲ 84' 6.3
  5. 9Kone
  6. 13M. Radic
  7. 17P. Davkovski
  8. 27P. Petrovic
  9. 30M. Radonjic
  10. 45J. Nisic ▲ 63' 6.3
  11. 89L. Izderic

Thống kê

014
340
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm14
3Trúng đích4
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc3
4Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
435Chuyền bóng292
352Chuyền chính xác205
81%Chính xác chuyền70%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
59Ghi được54
59Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu