OFK Beograd vs Radnicki NIS
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 2-0 Radnicki NIS tại Super Liga, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 2, hòa 1, Radnicki NIS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion pod Kraljevicom, Zaječar
- Phong độ
- LWLDL OFK Beograd
- DLDLW Radnicki NIS
- 15' ▲ M. Yamkam ▼ U. Vitas
- 28' L. Jovanović · G. Vlijter 1-0
- 42' Lazar Jovanović
- 44' Stefan Obradović
- HT1-0
- 46' ▲ M. Gemović ▼ I. Tanko
- 64' ▲ J. Nišić ▼ I. Yurukov
- 64' ▲ Simon Amin ▼ A. Vojnović
- 72' Gleofilo Vlijter11mhỏng 11m
- 76' ▲ S. Owusu ▼ L. Jovanović
- 79' S. Owusu 2-0
- 85' ▲ A. Cvetković ▼ G. Vlijter
- 85' ▲ S. Šćepović ▼ F. Stojilković
- 85' ▲ N. Mituljikić ▼ Diogo Bezerra
- 90' ▲ R. Odada ▼ N. Knežević
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Popović 7.0
- 63S. Obradović 7.3
- 15A. Đermanović 7.2
- 13N. Vujadinović 7.5
- 29S. Despotovski 6.6
- 91L. Jovanović ⚽ ▼ 76' 7.3
- 3E. Addo 7.3
- 99F. Stojilković ▼ 85' 7.2
- 7N. Knežević ▼ 90' 7.3
- 94Diogo Bezerra ▼ 85' 7.7
- 39G. Vlijter ⇢ ▼ 85' 7.0
Dự bị 10
- 37S. Owusu ⚽ ▲ 76' 7.3
- 8A. Cvetković ▲ 85' 6.3
- 12S. Šćepović ▲ 85' 6.7
- 11N. Mituljikić ▲ 85' 6.7
- 6R. Odada ▲ 90'
- 14M. Momčilović
- 17S. Stanojlović
- 10S. Marković
- 20S. Nikolić
- 22N. Stojišić
- 98S. Manojlović 7.6
- 4U. Vitas ▼ 15' 6.7
- 15D. Pavlović 6.9
- 24A. Stojanović 6.5
- 6Jo Jin-Ho 6.6
- 23A. Vojnović ▼ 64' 6.9
- 21V. Ilić 7.2
- 22R. Milosavljević 6.9
- 12I. Yurukov ▼ 64' 6.5
- 11I. Tanko ▼ 46' 6.2
- 9T. Stewart 6.3
Dự bị 11
- 3M. Yamkam ▲ 15' 6.2
- 55M. Gemović ▲ 46' 6.6
- 45J. Nišić ▲ 64' 6.7
- 19Simon Amin ▲ 64' 6.3
- 49J. Mituljikić
- 70S. Nikolic
- 94D. Stanivuković
- 29B. Tyutyukov
- 36M. Terzić
- 5T. Etongou
- 17J. Opoku
Thống kê
01⚑6
⚑500
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm12
8Trúng đích2
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
6Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua6
304Chuyền bóng417
207Chuyền chính xác316
68%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu48
70Ghi được63
70Thủng lưới78
1.49Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai36