Radnicki NIS
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
OFK Beograd

Radnicki NIS vs OFK Beograd

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 1-1 OFK Beograd tại Super Liga, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 2, hòa 1, OFK Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 11
Sân vận động
Gradski Stadion Čair, Niš
Phong độ
DLDLW Radnicki NIS
LWLDL OFK Beograd
  1. 23' M. Petković · V. Ilić 1-0
  2. 25' Jo Jin-ho
  3. 36' Radivoj Bosić
  4. HT1-0
  5. 51' Aleksej Vukičević
  6. 53' 1-1 N. Mituljikić
  7. 56' F. Frei M. Petković
  8. 56' Đ. Zec I. Yurukov
  9. 56' N. Belaković V. Ilić
  10. 71' A. Cvetković N. Knežević
  11. 71' M. Bermúdez E. Annan
  12. 74' M. Terzić M. Stajić
  13. 78' F. Stojilković G. Vlijter
  14. 89' P. Ivelja T. Stewart
  15. 90'+2 Edmund Addo
  16. 90'+2 S. Stanojlović N. Mituljikić
  17. FT1-1

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: N. Drinčić
  1. 98S. Manojlović 7.6
  2. 23A. Vojnović 6.9
  3. 3M. Yamkam 7.3
  4. 33M. Petković ▼ 56' 7.2
  5. 6Jo Jin-Ho 7.3
  6. 45J. Nišić 7.6
  7. 21V. Ilić ▼ 56' 7.3
  8. 77M. Stajić ▼ 74' 6.9
  9. 12I. Yurukov ▼ 56' 6.6
  10. 7R. Bosić 7.2
  11. 9T. Stewart ▼ 89' 6.9

Dự bị 11

  1. 20F. Frei ▲ 56' 6.3
  2. 30Đ. Zec ▲ 56' 6.3
  3. 8N. Belaković ▲ 56' 6.7
  4. 36M. Terzić ▲ 74' 6.9
  5. 18P. Ivelja ▲ 89'
  6. 15D. Pavlović
  7. 5T. Etongou
  8. 70S. Nikolic
  9. 24A. Stojanović
  10. 1D. Stevanović
  11. 94D. Stanivuković
OFK Beograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Krunić
  1. 1B. Popović 7.0
  2. 77M. Gobeljić 6.9
  3. 15A. Đermanović 6.2
  4. 14M. Momčilović 6.6
  5. 45A. Vukičević 6.9
  6. 11N. Mituljikić ▼ 90' 8.2
  7. 26A. Paločević 7.3
  8. 3E. Addo 6.7
  9. 73E. Annan ▼ 71' 7.5
  10. 39G. Vlijter ▼ 78' 7.2
  11. 7N. Knežević ▼ 71' 7.2

Dự bị 11

  1. 8A. Cvetković ▲ 71' 6.2
  2. 9M. Bermúdez ▲ 71' 7.0
  3. 99F. Stojilković ▲ 78' 6.6
  4. 17S. Stanojlović ▲ 90'
  5. 20S. Nikolić
  6. 6D. Dushevskiy
  7. 21U. Lazić
  8. 63S. Obradović
  9. 10S. Marković
  10. 22N. Stojišić
  11. 5D. Gojković

Thống kê

024
720
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm16
5Trúng đích6
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị3
10Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
416Chuyền bóng409
351Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
63Ghi được70
78Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu