Radnik Surdulica
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Macva

Radnik Surdulica vs Macva

Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 2-1 Macva tại Super Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 7, hòa 2, Macva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
EFBET Stadion, Surdulica
Phong độ
LWWLW Radnik Surdulica
WLWDD Macva
  1. 24' Vladimir Ilić
  2. 25' A. Pejovic 1-0
  3. 43' Tijan Sohna
  4. HT1-0
  5. 46' N. Stevanovic D. Djordjic
  6. 46' B. Vrastanovic K. Tojcic
  7. 48' E. Quarshie · S. Abubakar 2-0
  8. 66' A. Milicevic L. Jovanovic
  9. 66' D. Jovanovic E. Quarshie
  10. 67' M. Ergelas V. Ilic
  11. 73' L. Zoric A. Pejovic
  12. 77' N. Delibasic V. Rakic
  13. 79' 2-1 L. Pejovic · M. Ergelas
  14. 86' U. Lazic T. Sonha
  15. FT2-1

Đội hình

Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zoran Rendulic
  1. 99S. Randjelovic
  2. 66M. Gasic 7.0
  3. 37S. Abubakar 6.7
  4. 6D. Stojanovic 6.6
  5. 2T. Sonha ▼ 86' 6.7
  6. 5M. Popovic 7.0
  7. 28A. Pejovic ▼ 73' 9.3
  8. 47E. Quarshie ▼ 66' 7.6
  9. 30M. Novakovic 6.7
  10. 20L. Jovanovic ▼ 66' 6.6
  11. 9V. Bogdanovic 6.3

Dự bị 11

  1. 23L. Radojicic
  2. 22U. Lazic ▲ 86' 6.6
  3. 45Rafael Pontelo
  4. 21U. Filipovic
  5. 3L. Zoric ▲ 73' 6.2
  6. 7D. Stojanovic 6.6
  7. 25T. Lakic
  8. 11T. Kljun
  9. 44A. Milicevic ▲ 66' 6.9
  10. 92A. Kosiah
  11. 88D. Jovanovic ▲ 66' 6.5
Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nemanja Glusica
  1. 12K. Rakonic 6.2
  2. 4V. Ilic ▼ 67' 6.3
  3. 19I. Ristivojevic 6.2
  4. 15S. Sladojevic 6.9
  5. 17N. Lainovic 6.5
  6. 22K. Tojcic ▼ 46' 6.3
  7. 5D. Terzic 6.3
  8. 11V. Rakic ▼ 77' 6.5
  9. 30D. Djordjic ▼ 46' 6.2
  10. 27L. Pejovic 7.3
  11. 9M. Vidakov 7.0

Dự bị 10

  1. 89V. Jovanovic
  2. 88M. Savic
  3. 33U. Blagojevic
  4. 44N. Stevanovic ▲ 46' 6.2
  5. 35I. Kone
  6. 8B. Vrastanovic ▲ 46' 6.7
  7. 21D. Karanovic
  8. 10M. Ergelas ▲ 67' 6.7
  9. 99N. Delibasic ▲ 77' 6.5
  10. 20A. Hamadu

Thống kê

016
010
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm6
4Trúng đích2
10Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc0
3Việt vị2
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
363Chuyền bóng339
264Chuyền chính xác249
73%Chính xác chuyền73%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
6 18 - 2 +16 18
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
4
Mladost Lucani
8 8 - 6 +2 13
5
Radnicki 1923
7 7 - 6 +1 11
6
Radnik Surdulica
7 9 - 10 -1 11
7
Novi Pazar
8 7 - 8 -1 11
8
Cukaricki
8 10 - 15 -5 10
9
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
10
FK Železničar Pančevo
6 9 - 7 +2 8
11
Macva
8 5 - 13 -8 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu11
10Ghi được7
10Thủng lưới17
1.25Bàn thắng mỗi trận0.64
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu