Macva
0 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Radnik Surdulica

Macva vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: Macva 0-5 Radnik Surdulica tại Super Liga, 29 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 1, hòa 2, Radnik Surdulica thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 34
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Trọng tài
A. Stojanović
Phong độ
WLWDD Macva
LWWLW Radnik Surdulica
  1. 2' 0-1 M. Gordićphản lưới
  2. 17' 0-2 M. Makarić
  3. 22' Nikola Subotić
  4. 26' 0-3 B. Stamenković
  5. 40' 0-4 M. Makarić
  6. 43' Marko Mijailović
  7. HT0-4
  8. 46' M. Nikolić N. Subotić
  9. 46' V. Panić S. Mihajlović
  10. 46' O. Ristanović I. Obrovac
  11. 55' S. Tripković O. Mijailović
  12. 62' Z. Danoski B. Stamenković
  13. 62' U. Milovanović V. Lukić
  14. 67' N. Panić D. Ortíz
  15. 78' W. Sulaeman M. Spasić
  16. 86' 0-5 M. Makarić
  17. FT0-5

Đội hình

Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Jelić
  1. 51M. Gordić
  2. 15M. Mijailović
  3. 8I. Obrovac ▼ 46'
  4. 19O. Kočar
  5. 21B. Knežević
  6. 27O. Mijailović ▼ 55'
  7. 7N. Subotić ▼ 46'
  8. 33V. Jovanović
  9. 18A. Ćirković
  10. 10S. Mihajlović ▼ 46'
  11. 9D. Ortíz ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 4M. Nikolić ▲ 46'
  2. 14V. Panić ▲ 46'
  3. 50O. Ristanović ▲ 46'
  4. 5S. Tripković ▲ 55'
  5. 16N. Panić ▲ 67'
  6. 6M. Pešić
  7. 28S. Sladojević
  8. 69N. Perić
Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Đorđević
  1. 22S. Ranđelović
  2. 4N. Radmanovac
  3. 24U. Stojanović
  4. 3R. Jokić
  5. 9M. Makarić
  6. 44F. Bainović
  7. 8V. Lukić ▼ 62'
  8. 21E. Biber
  9. 97M. Spasić ▼ 78'
  10. 11B. Stamenković ▼ 62'
  11. 7N. Bogdanovski

Dự bị 5

  1. 10Z. Danoski ▲ 62'
  2. 29U. Milovanović ▲ 62'
  3. 88W. Sulaeman ▲ 78'
  4. 5D. Stevanović
  5. 12I. Kostić

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
27Ghi được68
83Thủng lưới58
0.69Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu