Macva
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Radnik Surdulica

Macva vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: Macva 1-0 Radnik Surdulica tại Prva Liga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 1, hòa 2, Radnik Surdulica thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 4
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Phong độ
WLWDD Macva
LWWLW Radnik Surdulica
  1. 8' H. Hajdarević Y. Pavlov
  2. 12' M. Stevanovic
  3. 36' D. Živkov 1-0
  4. 40' S. Abubakar
  5. 44' D. Zivkov
  6. 44' I. Ristivojevic
  7. 44' S. Randjelovic
  8. 45' N. Jovanovic
  9. HT1-0
  10. 48' M. Jovovic
  11. 66' A. Muhamed M. Jovović
  12. 66' U. Kilibarda D. Živkov
  13. 66' D. Srnić S. Đurić
  14. 69' M. Stojanović S. Abubakar
  15. 69' D. Owusu B. Stamenković
  16. 77' N. Stevanović A. Marković
  17. 79' M. Orescanin
  18. 86' J. Anđelković M. Stevanović
  19. 86' L. Stojanović A. Milić
  20. 90' L. Pejovic
  21. 90'+3 A. Ademi M. Novaković
  22. FT1-0

Đội hình

Macva HLV: N. Glušica
  1. B. Nikolić
  2. I. Ristivojević
  3. A. Marković ▼ 77'
  4. N. Jovanović
  5. B. Vraštanović
  6. M. Novaković ▼ 90'
  7. M. Jovović ▼ 66'
  8. S. Sladojević
  9. S. Đurić ▼ 66'
  10. L. Pejović
  11. D. Živkov ▼ 66'

Dự bị 5

  1. A. Muhamed ▲ 66'
  2. U. Kilibarda ▲ 66'
  3. D. Srnić ▲ 66'
  4. N. Stevanović ▲ 77'
  5. A. Ademi ▲ 90'
Radnik Surdulica HLV: D. Đuričić
  1. S. Ranđelović
  2. S. Abubakar ▼ 69'
  3. I. Milićević
  4. M. Gašić
  5. O. Marinković
  6. A. Milić ▼ 86'
  7. M. Oreščanin
  8. Y. Pavlov ▼ 8'
  9. B. Stamenković ▼ 69'
  10. M. Stevanović ▼ 86'
  11. V. Bogdanović

Dự bị 5

  1. H. Hajdarević ▲ 8'
  2. M. Stojanović ▲ 69'
  3. D. Owusu ▲ 69'
  4. J. Anđelković ▲ 86'
  5. L. Stojanović ▲ 86'

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu43
41Ghi được70
37Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới26
12Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu