Radnik Surdulica
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Macva

Radnik Surdulica vs Macva

Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 2-2 Macva tại Super Liga, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 7, hòa 2, Macva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Surdulica, Surdulica
Trọng tài
D. Čolović
Phong độ
LWWLW Radnik Surdulica
WLWDD Macva
  1. 20' Filip Božić
  2. HT0-0
  3. 57' 0-1 B. Marković
  4. 59' M. Makarić 1-1
  5. 61' Vuk Mitošević
  6. 66' Nemanja Tošić
  7. 67' Z. Danoski 2-1
  8. 68' N. Milinković F. Božić
  9. 72' I. Stanojević N. Dukić
  10. 74' Marko Mijailović
  11. 78' S. Islamović Z. Danoski
  12. 79' I. Obrovac L. Ivić
  13. 80' 2-2 M. Adamović
  14. 84' Nenad Jovanović
  15. 86' B. Georgiev E. Pavlov
  16. 89' Žarko Marković
  17. FT2-2

Đội hình

Radnik Surdulica HLV: S. Krunić
  1. 40N. Vasiljević
  2. 4Ž. Marković
  3. 20I. Kričak
  4. 24U. Stojanović
  5. 29V. Mitošević
  6. 77N. Tomić
  7. 10Z. Danoski ▼ 78'
  8. 15P. Đorđević
  9. 9M. Makarić
  10. 25F. Jović
  11. 91E. Pavlov ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 26S. Islamović ▲ 78'
  2. 7B. Georgiev ▲ 86'
  3. 6N. Stanković
  4. 12I. Kostić
  5. 13V. Pavlović
  6. 17B. Pejčić
  7. 19O. Dimitrić
Macva HLV: D. Aničić
  1. 1M. Živković
  2. 15M. Mijailović
  3. 2F. Pejović
  4. 16N. Dukić ▼ 72'
  5. 3N. Tošić
  6. 20M. Adamović
  7. 5N. Jovanović
  8. 4L. Ivić ▼ 79'
  9. 11B. Marković
  10. 45F. Božić ▼ 68'
  11. 18M. Zukanović

Dự bị 7

  1. 10N. Milinković ▲ 68'
  2. 22I. Stanojević ▲ 72'
  3. 8I. Obrovac ▲ 79'
  4. 6M. Jevtić
  5. 7S. Marić
  6. 17S. Ilić
  7. 51M. Gordić

Thống kê

029
340
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm7
9Trúng đích4
7Chệch đích3
9Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi23
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 68 - 18 +50 78
2
FK Partizan
30 69 - 25 +44 64
3
FK Vojvodina
30 47 - 27 +20 62
4
FK TSC
30 59 - 34 +25 59
5
Radnicki NIS
30 51 - 37 +14 52
6
Cukaricki
30 42 - 36 +6 51
7
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 46 - 48 -2 46
8
FK Vozdovac
30 45 - 41 +4 45
9
Mladost Lucani
30 31 - 40 -9 43
10
Napredak
30 33 - 41 -8 33
11
Radnik Surdulica
30 34 - 50 -16 31
12
Proleter Novi SAD
30 30 - 42 -12 30
13
Javor
30 43 - 62 -19 28
14
Indjija
30 26 - 48 -22 25
15
RAD
30 23 - 63 -40 15
16
Macva
30 18 - 53 -35 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được18
50Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận0.6
9Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu