Radnicki 1923 vs Zemun
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 3-0 Zemun tại Super Liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 3, hòa 2, Zemun thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Phong độ
- WWWDD Radnicki 1923
- LLLLL Zemun
- 12' M. Cisse · B. Nikcevic 1-0
- 14' Dejan Parađina
- 22' Uroš Ljubomirac
- 44' M. Cisse · N. Glavcic 2-0
- 45'+1 Slobodan Simović
- HT2-0
- 46' ▲ M. Ristic ▼ N. Bukumira
- 48' Semir Alić
- 57' ▲ J. Zivkovic ▼ A. Suljic
- 57' ▲ U. Sremcevic ▼ A. Marusic
- 58' Ilija Babić
- 66' ▲ N. Milicic ▼ I. Babic
- 66' ▲ M. Saric ▼ D. Paradina
- 66' ▲ S. Knezevic ▼ D. Tabakovic
- 67' Ivan Ostojić
- 73' U. Sremcevic 3-0
- 76' ▲ I. Bah ▼ M. Cisse
- 77' ▲ D. Petrovic ▼ U. Ljubomirac
- 77' ▲ Z. Bogdanovic ▼ N. Kalat
- 81' Nikola Miličić
- 82' ▲ M. Jokic ▼ O. Ilic
- 84' Vasilije Bakić
- FT3-0
Đội hình
- 81L. Lijeskic 7.2
- 7B. Nikcevic ⇢ 7.5
- 14S. Simovic 7.2
- 5N. Marjanovic 7.3
- 11I. Babic ▼ 66' 6.9
- 32N. Bukumira ▼ 46' 6.9
- 10M. Cisse ⚽2 ▼ 76' 9.9
- 35N. Glavcic ⇢ 6.9
- 28S. Alic 6.3
- 99A. Suljic ▼ 57' 6.9
- 26A. Marusic ▼ 57' 6.2
Dự bị 11
- 1M. Sahinovic
- 27M. Ristic ▲ 46' 6.9
- 77I. Bah ▲ 76' 6.5
- 6H. Hilu
- 70J. Zivkovic ▲ 57' 8.3
- 16V. Tomic
- 9U. Sremcevic ⚽ ▲ 57' 6.3
- 4N. Milicic ▲ 66' 7.2
- 41A. Jelic
- 40S. Borovina
- 25T. Ude
- 89M. Zivkovic 5.7
- 25D. Paradina ▼ 66' 6.9
- 21I. Ostojic 6.6
- 66V. Bakic 7.3
- 88A. Kadijevic 6.0
- 8O. Ilic ▼ 82' 6.9
- 27U. Ljubomirac ▼ 77' 6.7
- 7D. Tabakovic ▼ 66' 6.2
- 19G. Vadze 5.9
- 10N. Belakovic 7.6
- 31N. Kalat ▼ 77' 6.3
Dự bị 11
- 1M. Knezevic
- 16M. Spremo
- 45M. Saric ▲ 66' 6.5
- 20D. Petrovic ▲ 77' 6.7
- 6Z. Bogdanovic ▲ 77' 6.7
- 23M. Jokic ▲ 82' 6.7
- 17D. Miladinovic
- 5D. Jovanovic
- 11S. Knezevic ▲ 66' 6.9
- 4I. Kostic
- 29A. Milosevic
Thống kê
04⚑5
⚑540
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm10
6Trúng đích1
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn4
5Phạt góc5
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
3Cứu thua3
416Chuyền bóng297
342Chuyền chính xác218
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 18 - 2 | +16 | 19 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 8 - 6 | +2 | 13 | |
| 5 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 6 | 7 | 7 - 6 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 7 - 8 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 10 - 15 | -5 | 10 | |
| 9 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 10 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 11 | 8 | 5 - 13 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
11Ghi được4
7Thủng lưới16
1.22Bàn thắng mỗi trận0.44
4Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai3