Radnicki 1923
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zemun

Radnicki 1923 vs Zemun

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-0 Zemun tại Prva Liga, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 3, hòa 2, Zemun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Phong độ
WWWDD Radnicki 1923
LLLLL Zemun
  1. HT0-0
  2. 46' S. Grbović Đ. Maksimović
  3. 54' M. Turkulj V. Kuzmanović
  4. 67' S. Nikodijević 1-0
  5. 70' L. Stokić N. Ristović
  6. 71' S. Filipović N. Zdravković
  7. 83' D. Cakić T. Pantić
  8. 83' F. Avrić D. Crnomut
  9. 83' D. Jovančević F. Petrović
  10. 85' F. Milikić O. Ilić
  11. 89' M. Dukić S. Nikodijević
  12. 89' P. Simović S. Kovačević
  13. FT1-0

Đội hình

Radnicki 1923 HLV: D. Milisavljević
  1. V. Savić
  2. N. Zdravković ▼ 71'
  3. S. Mijatović
  4. L. Petrović
  5. S. Kovačević ▼ 89'
  6. A. Varjačić
  7. U. Vidović
  8. O. Ilić ▼ 85'
  9. S. Nikodijević ▼ 89'
  10. N. Rađen
  11. Đ. Maksimović ▼ 46'

Dự bị 5

  1. S. Grbović ▲ 46'
  2. S. Filipović ▲ 71'
  3. F. Milikić ▲ 85'
  4. M. Dukić ▲ 89'
  5. P. Simović ▲ 89'
Zemun HLV: M. Ristić
  1. M. Krunić
  2. A. Vasiljević
  3. F. Petrović ▼ 83'
  4. L. Lazarević
  5. N. Stevanović
  6. M. Đalović
  7. D. Crnomut ▼ 83'
  8. M. Njamculović
  9. V. Kuzmanović ▼ 54'
  10. T. Pantić ▼ 83'
  11. N. Ristović ▼ 70'

Dự bị 5

  1. M. Turkulj ▲ 54'
  2. L. Stokić ▲ 70'
  3. D. Cakić ▲ 83'
  4. F. Avrić ▲ 83'
  5. D. Jovančević ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Zlatibor
30 33 - 18 +15 54
2
Grafičar
30 49 - 27 +22 54
3
Backa
30 40 - 26 +14 53
4
Metalac GM
30 41 - 34 +7 53
5
Kolubara
30 35 - 25 +10 47
6
Radnicki Pirot
30 34 - 33 +1 43
7
Kabel Novi Sad
30 31 - 20 +11 42
8
Radnicki 1923
30 31 - 26 +5 42
9
Zarkovo
30 35 - 36 -1 40
10
Novi Pazar
30 32 - 31 +1 40
11
Dinamo Vranje
30 34 - 38 -4 37
12
Zemun
30 25 - 29 -4 33
13
FK Trayal
30 21 - 30 -9 31
14
Sindjelic Beograd
30 27 - 55 -28 25
15
Buducnost Dobanovci
30 21 - 41 -20 22
16
Semendrija 1924
30 27 - 47 -20 22
Thăng hạng

So sánh

30Trận đấu30
31Ghi được25
26Thủng lưới29
1.03Bàn thắng mỗi trận0.83
14Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn8
22Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu