Radnicki 1923
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zemun

Radnicki 1923 vs Zemun

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 2-1 Zemun tại Prva Liga, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 3, hòa 2, Zemun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Trọng tài
S. Jeknić
Phong độ
WWWDD Radnicki 1923
LLLLL Zemun
  1. 16' 0-1 M. Vidovićphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' I. Vićentijević O. Ilić
  4. 57' N. Tomić M. Vidović
  5. 66' M. Milanović L. Lazarević
  6. 68' F. Petrović D. Cakić
  7. 73' V. Ćirović 1-1
  8. 77' Đ. Maksimović S. Nikodijević
  9. 78' F. Avrić A. Križan
  10. 78' S. Bosanac M. Njamculović
  11. 88' N. Rađen S. Kovačević
  12. 90'+4 V. Ćirović 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Radnicki 1923 HLV: A. Linta
  1. L. Raičević
  2. S. Filipović
  3. M. Dukić
  4. S. Kovačević ▼ 88'
  5. M. Mirić
  6. M. Vidović ▼ 57'
  7. A. Varjačić
  8. O. Ilić ▼ 46'
  9. S. Nikodijević ▼ 77'
  10. V. Ćirović
  11. R. Avram

Dự bị 4

  1. I. Vićentijević ▲ 46'
  2. N. Tomić ▲ 57'
  3. Đ. Maksimović ▲ 77'
  4. N. Rađen ▲ 88'
Zemun HLV: M. Ristić
  1. N. Pejović
  2. A. Mijailović
  3. A. Križan ▼ 78'
  4. L. Lazarević ▼ 66'
  5. N. Stevanović
  6. M. Đalović
  7. M. Njamculović ▼ 78'
  8. V. Kuzmanović
  9. D. Cakić ▼ 68'
  10. L. Stokić
  11. N. Ristović

Dự bị 4

  1. M. Milanović ▲ 66'
  2. F. Petrović ▲ 68'
  3. F. Avrić ▲ 78'
  4. S. Bosanac ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
53Ghi được27
28Thủng lưới59
1.51Bàn thắng mỗi trận0.73
17Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu