Zemun
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Radnicki 1923

Zemun vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Zemun 1-1 Radnicki 1923 tại Prva Liga, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 1, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion u Gornjoj Varoši, Zemun
Trọng tài
B. Mijajlović
Phong độ
LLLLL Zemun
WWWDD Radnicki 1923
  1. 7' N. Isidorović 1-0
  2. 14' 1-1 A. Varjačić11m
  3. HT1-1
  4. 61' D. Šuškavčević F. Petrović
  5. 67' M. Zukanović V. Ćirović
  6. 70' O. Tošić D. Cakić
  7. 79' M. Milanović L. Lazarević
  8. 79' A. Đorđev L. Stokić
  9. 80' O. Ilić N. Tomić
  10. 80' N. Ristović S. Nikodijević
  11. FT1-1

Đội hình

Zemun HLV: Z. Kalajdzic
  1. M. Gudžulić
  2. A. Mijailović
  3. F. Petrović ▼ 61'
  4. L. Lazarević ▼ 79'
  5. A. Jovanović
  6. N. Jovanović
  7. N. Isidorović
  8. M. Đalović
  9. D. Cakić ▼ 70'
  10. D. Jovančević
  11. L. Stokić ▼ 79'

Dự bị 4

  1. D. Šuškavčević ▲ 61'
  2. O. Tošić ▲ 70'
  3. M. Milanović ▲ 79'
  4. A. Đorđev ▲ 79'
Radnicki 1923 HLV: A. Linta
  1. O. Lukić
  2. S. Filipović
  3. S. Kovačević
  4. N. Tomić ▼ 80'
  5. M. Mirić
  6. M. Vidović
  7. A. Varjačić
  8. I. Vićentijević
  9. U. Aleksijević
  10. S. Nikodijević ▼ 80'
  11. V. Ćirović ▼ 67'

Dự bị 3

  1. M. Zukanović ▲ 67'
  2. O. Ilić ▲ 80'
  3. N. Ristović ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
27Ghi được53
59Thủng lưới28
0.73Bàn thắng mỗi trận1.51
5Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu