FK Partizan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
IMT Novi Beograd

FK Partizan vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 1-2 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 3, hòa 2, IMT Novi Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 3
Phong độ
LWWLL FK Partizan
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. 14' Vukašin Đurđević
  2. 14' Aleks Zeković
  3. 34' Luka Luković
  4. HT0-0
  5. 46' T. Cojic L. Lukovic
  6. 52' 0-1 D. Zagar · T. Cojic
  7. 58' M. Vukotic M. Aleksic
  8. 65' C. Traore N. Trifunovic
  9. 65' M. Lekic E. Kojzek
  10. 67' Juninho I. Casas
  11. 68' O. Lebi C. Keita
  12. 68' V. Kiankaulua D. Zagar
  13. 75' Josué Tiendrebeogo
  14. 81' Z. Alilovic I. Zubairu
  15. 81' B. Kostic O. Ugresic
  16. 89' Iván Martos
  17. 89' M. Vukotic 1-1
  18. 90'+4 D. Akrofi
  19. 90' 1-2 O. Lebi
  20. FT1-2

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sasa Ilic
  1. 31M. Krunic 7.0
  2. 30M. Roganovic 6.9
  3. 40N. Simic 7.3
  4. 44S. Milic 6.7
  5. 24V. Djurdjevic 6.6
  6. 8A. Zekovic 3.0
  7. 32N. Trifunovic ▼ 65' 6.7
  8. 36O. Ugresic ▼ 81' 6.9
  9. 17M. Aleksic ▼ 58' 6.5
  10. 39I. Zubairu ▼ 81' 6.7
  11. 9E. Kojzek ▼ 65' 6.5

Dự bị 11

  1. 1M. Milosevic
  2. 90Z. Alilovic ▲ 81' 6.7
  3. 33S. Petrovic
  4. 23S. Mitrovic
  5. 11M. Vukotic ▲ 58' 8.2
  6. 7C. Traore ▲ 65' 6.7
  7. 99B. Kostic ▲ 81' 6.5
  8. 42M. Ninic
  9. 79D. Jovanovic
  10. 66V. Marinkovic
  11. 46M. Lekic ▲ 65' 6.9
IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zoran Popovic
  1. 1O. Cancarevic 6.6
  2. 45I. Casas ▼ 67' 6.9
  3. 5M. Sissako 6.6
  4. 65S. Sapic 6.9
  5. 3I. Martos 6.6
  6. 10D. Zagar ▼ 68' 7.9
  7. 22V. Novicic 6.9
  8. 18J. Tiendrebeogo 6.6
  9. 7N. Glisic 6.2
  10. 8L. Lukovic ▼ 46' 6.2
  11. 99C. Keita ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 12K. Gicic
  2. 6V. Jovanovic
  3. 11Juninho ▲ 67' 6.5
  4. 17O. Lebi ▲ 68' 7.3
  5. 20D. Radivojevic
  6. 94V. Kiankaulua ▲ 68' 6.3
  7. 4B. Uzunovski
  8. 23D. Akrofi ▲ 90'
  9. 19T. Cojic ▲ 46' 6.7

Thống kê

116
530
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị2
7Phạm lỗi24
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
414Chuyền bóng353
325Chuyền chính xác273
79%Chính xác chuyền77%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

17Trận đấu12
33Ghi được11
23Thủng lưới11
1.94Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn4
24Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu