FK Partizan
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
IMT Novi Beograd

FK Partizan vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 5-2 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 3, hòa 2, IMT Novi Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Partizana, Beograd
Phong độ
LWWLL FK Partizan
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. 24' X. Severina · A. Kalulu 1-0
  2. 30' N. Nikolić Matheus Saldanha
  3. 45'+1 B. Kovačević · A. Filipović 2-0
  4. HT2-0
  5. 49' 2-1 S. Markovićphản lưới
  6. 53' Nemanja Nikolić
  7. 55' D. Castillo A. Kalulu
  8. 55' Goh Young-Jun S. Baždar
  9. 55' N. Terzić V. Kijevčanin
  10. 65' Denil Castillo
  11. 67' G. Zahid11m 3-1
  12. 68' P. Ćirković D. Džinović
  13. 73' Vladimir Radočaj
  14. 77' Vladimir Radočaj
  15. 77' Vladimir Radočaj
  16. 79' Ž. Arsić I. Zulfić
  17. 81' Aleksandar Filipović
  18. 81' A. Šćekić L. Owusu
  19. 81' N. Trifunović X. Severina
  20. 81' 3-2 M. Luković11m
  21. 86' D. Castillo · N. Nikolić 4-2
  22. 90' Goh Young-Jun · G. Zahid 5-2
  23. FT5-2

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Duljaj
  1. 1A. Jovanović 6.3
  2. 2A. Stojković 6.9
  3. 36B. Kovačević 7.7
  4. 6S. Marković 6.5
  5. 26A. Filipović 6.6
  6. 16L. Owusu ▼ 81' 6.2
  7. 29G. Zahid 9.2
  8. 7X. Severina ▼ 81' 7.2
  9. 15A. Kalulu ▼ 55' 7.5
  10. 14S. Baždar ▼ 55' 6.5
  11. 11Matheus Saldanha ▼ 30' 6.7

Dự bị 11

  1. 23N. Nikolić ▲ 30' 7.3
  2. 21D. Castillo ▲ 55' 7.2
  3. 77Goh Young-Jun ▲ 55' 7.6
  4. 19A. Šćekić ▲ 81' 6.3
  5. 43N. Trifunović ▲ 81' 6.5
  6. 8F. Kanouté
  7. 99A. Janković
  8. 45M. Stjepanović
  9. 4S. Saničanin
  10. 33M. Krunić
  11. 25N. De Medina
IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Jandrić
  1. 51M. Gordić 6.7
  2. 7N. Glišić 5.6
  3. 5U. Ćosić 5.9
  4. 35Z. Lambulić 6.0
  5. 20D. Džinović ▼ 68' 6.6
  6. 8I. Zulfić ▼ 79' 6.7
  7. 27V. Radočaj 5.9
  8. 29V. Kijevčanin ▼ 55' 6.9
  9. 9L. Luković 6.7
  10. 45A. Lutovac 6.6
  11. 11M. Luković 7.3

Dự bị 11

  1. 10N. Terzić ▲ 55' 7.0
  2. 18P. Ćirković ▲ 68' 6.2
  3. 17Ž. Arsić ▲ 79' 6.5
  4. 1G. Vukliš
  5. 33S. Nikolić
  6. 16S. Bastaja
  7. 12A. Knežević
  8. 19M. Jović
  9. 25N. Krstić
  10. 77A. Cvetković
  11. 15M. Delević

Thống kê

023
121
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm11
9Trúng đích3
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc1
1Việt vị4
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
435Chuyền bóng335
343Chuyền chính xác235
79%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

57Trận đấu41
96Ghi được55
77Thủng lưới61
1.68Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn20
61Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu