FK Partizan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
IMT Novi Beograd

FK Partizan vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 1-1 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 16 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 3, hòa 2, IMT Novi Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Partizana, Beograd
Phong độ
LWWLL FK Partizan
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. 26' M. Ilić 1-0
  2. 39' Milos Jovic
  3. 44' Aleksandar Lutovac
  4. HT1-0
  5. 46' U. Bonnet M. Jović
  6. 58' Z. Alilović B. Natcho
  7. 58' S. Kovač D. Janković
  8. 64' A. Stevanović L. Luković
  9. 67' 1-1 N. Krstić
  10. 72' Vladimir Radočaj
  11. 74' Y. Court A. Stevanović
  12. 77' Siniša Popović
  13. 77' V. Đurđević M. Roganović
  14. 77' N. Trifunović A. Kalulu
  15. 81' Aleksandar Šćekić
  16. 82' M. Abiodun V. Lučić
  17. 82' I. Zulfić V. Radočaj
  18. 85' Mihajlo Ilić
  19. 86' D. Jovanović N. Nikolić
  20. 89' Mihajlo Ilić
  21. 89' Ugo Bonnet
  22. 90'+5 Nikola Glišić
  23. 90'+2 Yoann Court
  24. 90'+2 Mustapha Abiodun
  25. FT1-1

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jovanović
  1. 1A. Jovanović 6.9
  2. 30M. Roganović ▼ 77' 6.9
  3. 26A. Filipović 6.9
  4. 3M. Ilić 7.7
  5. 18N. Mujakić 6.7
  6. 70D. Janković ▼ 58' 7.3
  7. 19A. Šćekić 7.7
  8. 15A. Kalulu ▼ 77' 6.5
  9. 10B. Natcho ▼ 58' 6.9
  10. 39Z. Ibrahim 6.9
  11. 23N. Nikolić ▼ 86' 6.6

Dự bị 11

  1. 90Z. Alilović ▲ 58' 6.6
  2. 14S. Kovač ▲ 58' 6.9
  3. 24V. Đurđević ▲ 77' 6.9
  4. 43N. Trifunović ▲ 77' 7.2
  5. 42D. Jovanović ▲ 86' 6.3
  6. 31M. Krunić
  7. 45M. Stjepanović
  8. 78M. Petrović
  9. 50M. Lazarević
  10. 36O. Ugrešić
  11. 4M. Jurčević
IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Vasiljević
  1. 24G. Vukliš 7.0
  2. 11A. Lutovac 6.9
  3. 15S. Popović 6.3
  4. 4A. Batisse 7.2
  5. 5N. Glišić 7.5
  6. 18V. Novičić 6.9
  7. 25N. Krstić 7.2
  8. 27V. Radočaj ▼ 82' 6.5
  9. 7L. Luković ▼ 64' 6.9
  10. 37V. Lučić ▼ 82' 7.2
  11. 9M. Jović ▼ 46' 6.7

Dự bị 11

  1. 17U. Bonnet ▲ 46' 7.0
  2. 10A. Stevanović ▲ 64' 6.2
  3. 6Y. Court ▲ 74' 6.2
  4. 19M. Abiodun ▲ 82' 6.3
  5. 8I. Zulfić ▲ 82' 6.7
  6. 21L. Krstović
  7. 33N. Ćuruvija
  8. 14M. Jevtić
  9. 23B. Billups
  10. 16S. Bastaja
  11. 29V. Kijevčanin

Thống kê

025
480
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng8
3Cứu thua3
505Chuyền bóng333
426Chuyền chính xác246
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu43
92Ghi được58
62Thủng lưới62
1.77Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu