FK Partizan
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
IMT Novi Beograd

FK Partizan vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 5-1 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 3, hòa 2, IMT Novi Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Phong độ
LWWLL FK Partizan
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. 20' Irfan Zulfić
  2. 21' D. Seck 1-0
  3. 28' D. Seck · B. Natcho 2-0
  4. 40' J. Milosevic · D. Seck 3-0
  5. 43' Sankara Karamoko
  6. HT3-0
  7. 46' A. Kostic J. Milosevic
  8. 46' A. Stojkovic M. Jurcevic
  9. 46' U. Bonnet M. Jovic
  10. 46' L. Lukovic I. Zulfic
  11. 51' 3-1 U. Bonnet · N. Krstic
  12. 53' Ugo Bonnet
  13. 63' Vukašin Đurđević
  14. 63' M. Sissako M. Jevtic
  15. 69' O. Ugresic B. Natcho
  16. 71' Luka Luković
  17. 73' A. Stevanovic S. Karamoko
  18. 75' A. Kostic · M. Vukotic 4-1
  19. 79' Moussa Sissako
  20. 81' S. Milic M. Roganovic
  21. 83' M. Vukotic · N. Trifunovic 5-1
  22. 86' G. Zahid D. Seck
  23. FT5-1

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Srđan Blagojević
  1. 31M. Krunic 7.2
  2. 30M. Roganovic ▼ 81' 6.6
  3. 40N. Simic 7.2
  4. 24V. Djurdjevic 6.7
  5. 4M. Jurcevic ▼ 46' 7.3
  6. 28Y. Karabelyov 6.9
  7. 32N. Trifunovic 7.3
  8. 19D. Seck ⚽2 ▼ 86' 10.0
  9. 10B. Natcho ▼ 69' 6.9
  10. 11M. Vukotic 9.3
  11. 7J. Milosevic ▼ 46' 7.5

Dự bị 11

  1. 1M. Milosevic
  2. 6V. Dragojevic
  3. 70D. Jankovic
  4. 42D. Jovanovic
  5. 15A. Kalulu
  6. 99B. Kostic
  7. 9A. Kostic ▲ 46' 7.3
  8. 44S. Milic ▲ 81' 6.6
  9. 2A. Stojkovic ▲ 46' 6.2
  10. 36O. Ugresic ▲ 69' 6.7
  11. 29G. Zahid ▲ 86'
IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bojan Krulj
  1. 90B. Brac 5.2
  2. 24M. Lukovic 6.0
  3. 4A. Batisse 6.6
  4. 14M. Jevtic ▼ 63' 5.9
  5. 7N. Glisic 5.6
  6. 94V. Kiankaulua 6.2
  7. 22V. Novicic 7.0
  8. 50S. Karamoko ▼ 73' 6.5
  9. 80I. Zulfic ▼ 46' 6.2
  10. 25N. Krstic 6.5
  11. 9M. Jovic ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 12K. Gicic
  2. 16S. Bastaja
  3. 11U. Bonnet ▲ 46' 7.5
  4. 3L. Konstantinov
  5. 8L. Lukovic ▲ 46' 6.5
  6. 15S. Popovic
  7. 27V. Radocaj
  8. 5M. Sissako ▲ 63' 6.6
  9. 21A. Stevanovic ▲ 73' 6.7

Thống kê

014
350
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm10
8Trúng đích5
2Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
4Phạt góc3
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
4Cứu thua3
447Chuyền bóng375
380Chuyền chính xác317
85%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu42
87Ghi được47
57Thủng lưới61
1.81Bàn thắng mỗi trận1.12
17Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu