OFK Beograd
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnik Surdulica

OFK Beograd vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 0-0 Radnik Surdulica tại Super Liga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 0, hòa 3, Radnik Surdulica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Phong độ
LWLDL OFK Beograd
WLWDD Radnik Surdulica
  1. 39' Martin Novaković
  2. HT0-0
  3. 46' L. Jovanovic T. Lakic
  4. 46' L. Zoric E. Quarshie
  5. 60' D. Rankovic H. Aderoju
  6. 61' Miloš Popović
  7. 64' Luka Zorić
  8. 67' Uroš Lazić
  9. 68' M. Gasic U. Lazic
  10. 68' D. Stojanovic D. Jovanovic
  11. 71' Aleksa Cvetković
  12. 73' E. Hoard T. De Barr
  13. 77' Andrej Pavlovic
  14. 80' Sadick Abubakar
  15. 83' S. Pena J. Sljivic
  16. 90'+2 T. Kljun M. Novakovic
  17. FT0-0

Đội hình

OFK Beograd Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jovan Damjanovic
  1. 31V. Draskic 6.9
  2. 77M. Gobeljic 7.2
  3. 4A. Pavlovic 6.3
  4. 23M. Rodic 7.3
  5. 24U. Stojanovic 6.9
  6. 14M. Momcilovic 7.7
  7. 27H. Aderoju ▼ 60' 6.2
  8. 8A. Cvetkovic 6.9
  9. 20J. Sljivic ▼ 83' 7.3
  10. 11T. De Barr ▼ 73' 7.7
  11. 42D. Y. Silue

Dự bị 11

  1. 97N. Stojisic
  2. 10S. Markovic
  3. 2S. Despotovski
  4. 6S. Pena ▲ 83' 6.3
  5. 3E. Addo
  6. 18H. Toure
  7. 45A. Vukicevic
  8. 19D. Rankovic ▲ 60' 7.3
  9. 9E. Hoard ▲ 73' 6.0
  10. 26M. Fall
  11. 16L. Ivanovic
Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zoran Rendulic
  1. 99S. Randjelovic
  2. 22U. Lazic ▼ 68' 6.3
  3. 37S. Abubakar 7.0
  4. 6D. Stojanovic 7.3
  5. 2T. Sonha 7.2
  6. 25T. Lakic ▼ 46' 6.7
  7. 5M. Popovic 7.0
  8. 47E. Quarshie ▼ 46' 6.9
  9. 30M. Novakovic ▼ 90' 6.2
  10. 88D. Jovanovic ▼ 68' 6.7
  11. 9V. Bogdanovic 7.3

Dự bị 11

  1. 23L. Radojicic
  2. 33C. Kouadio
  3. 11T. Kljun ▲ 90'
  4. 66M. Gasic ▲ 68' 7.2
  5. 14U. Ilic
  6. 20L. Jovanovic ▲ 46' 6.9
  7. 28A. Pejovic
  8. 3L. Zoric ▲ 46' 6.7
  9. 92A. Kosiah
  10. 7D. Stojanovic ▲ 68' 6.6
  11. 45Rafael Pontelo

Thống kê

028
350
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm11
7Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
8Phạt góc3
5Việt vị2
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
1Cứu thua7
374Chuyền bóng295
267Chuyền chính xác184
71%Chính xác chuyền62%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
11Ghi được11
21Thủng lưới11
0.92Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu