Radnik Surdulica
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Beograd

Radnik Surdulica vs OFK Beograd

Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 1-0 OFK Beograd tại Super Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 1, hòa 3, OFK Beograd thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 15
Sân vận động
EFBET Stadion, Surdulica
Phong độ
WLWDD Radnik Surdulica
LWLDL OFK Beograd
  1. 36' Stephen Chinedu
  2. 43' Aleksandar Đermanović
  3. 45'+2 Miloš Popović
  4. HT0-0
  5. 57' M. Novakovic S. Chinedu
  6. 66' D. Owusu11m 1-0
  7. 75' M. Pantovic A. Djermanovic
  8. 80' L. Puzovic M. Popovic
  9. 81' M. Stevanovic A. Pejovic
  10. 83' A. Cvetkovic N. Knezevic
  11. 83' S. Scepovic J. Sljivic
  12. 88' U. Filipovic M. Gasic
  13. 88' D. Jovanovic B. Duronjic
  14. 90'+5 Miloš Pantović
  15. FT1-0

Đội hình

Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jakšić
  1. 99S. Randjelovic
  2. 66M. Gasic ▼ 88' 7.3
  3. 6D. Stojanovic 6.9
  4. 18S. Tremoulet 6.6
  5. 37S. Abubakar 7.2
  6. 5M. Popovic ▼ 80' 6.9
  7. 28A. Pejovic ▼ 81' 7.3
  8. 7D. Owusu 7.3
  9. 4H. Hajdarevic 6.2
  10. 11B. Duronjic ▼ 88' 6.6
  11. 77S. Chinedu ▼ 57' 6.6

Dự bị 11

  1. 26S. Ilic
  2. 8L. Puzovic ▲ 80' 6.9
  3. 9V. Bogdanovic
  4. 19A. Lazarevic
  5. 21U. Filipovic ▲ 88' 6.6
  6. 24M. Stevanovic ▲ 81' 6.3
  7. 25T. Lakic
  8. 30M. Novakovic ▲ 57' 7.3
  9. 33U. Blagojevic
  10. 80S. Raskovic
  11. 88D. Jovanovic ▲ 88' 6.2
OFK Beograd Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Simo Krunić
  1. 1B. Popovic 7.3
  2. 2S. Despotovski 6.2
  3. 45A. Vukicevic 6.6
  4. 15A. Djermanovic ▼ 75' 5.9
  5. 24U. Stojanovic 6.5
  6. 3E. Addo 7.0
  7. 94Diogo Bezerra 6.7
  8. 14M. Momcilovic 6.6
  9. 20J. Sljivic ▼ 83' 6.9
  10. 7N. Knezevic ▼ 83' 5.9
  11. 22J. Enem 6.2

Dự bị 11

  1. 97N. Stojisic
  2. 4A. Pavlovic
  3. 8A. Cvetkovic ▲ 83' 6.3
  4. 9H. Alba
  5. 12S. Scepovic ▲ 83' 6.3
  6. 17U. Kabic
  7. 21U. Lazic
  8. 25I. Dembele
  9. 26M. Fall
  10. 27M. Pantovic ▲ 75' 6.7
  11. 77M. Gobeljic

Thống kê

021
620
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm10
7Trúng đích1
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
1Phạt góc6
4Việt vị1
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
369Chuyền bóng345
257Chuyền chính xác247
70%Chính xác chuyền72%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
45Ghi được59
50Thủng lưới59
1.15Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu