OFK Beograd vs Radnik Surdulica
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 1-1 Radnik Surdulica tại Super Liga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 0, hòa 3, Radnik Surdulica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 33
- Phong độ
- LWLDL OFK Beograd
- WLWDD Radnik Surdulica
- -5' Darije Markočević
- 16' Miloš Popović
- 19' E. Hoard · M. Gobeljic 1-0
- 21' Mamadou Fall
- 39' 1-1 B. Duronjic · V. Bogdanovic
- 43' Haris Hajdarević
- 44' Aleksej Vukičević
- 45'+3 Uroš Filipović
- HT1-1
- 46' ▲ U. Stojanovic ▼ T. Wouter
- 46' ▲ U. Kabic ▼ A. Vukicevic
- 46' ▲ M. Gasic ▼ U. Filipovic
- 63' ▲ M. Stevanovic ▼ B. Duronjic
- 63' ▲ S. Raskovic ▼ H. Hajdarevic
- 63' ▲ A. Milicevic ▼ T. Lakic
- 70' ▲ L. Stojanovic ▼ E. Quarshie
- 72' ▲ I. Dembele ▼ E. Hoard
- 81' ▲ J. Sljivic ▼ E. Prutsev
- 83' Aleksandar Pejović
- 87' ▲ M. Pantovic ▼ D. Y. Silue
- 90'+5 Mateja Gašić
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Popovic 7.5
- 26M. Fall 7.2
- 45A. Vukicevic ▼ 46' 6.0
- 2S. Despotovski 7.2
- 77M. Gobeljic ⇢ 7.2
- 14M. Momcilovic 6.9
- 8A. Cvetkovic 7.2
- 11E. Prutsev ▼ 81' 6.2
- 7T. Wouter ▼ 46' 7.3
- 9E. Hoard ⚽ ▼ 72' 7.2
- 42D. Y. Silue ▼ 87'
Dự bị 11
- 80M. Alcevski
- 10S. Markovic
- 21U. Lazic
- 4A. Pavlovic
- 27M. Pantovic ▲ 87' 6.7
- 5D. Gojkovic
- 3E. Addo
- 24U. Stojanovic ▲ 46' 7.2
- 17U. Kabic ▲ 46' 7.0
- 20J. Sljivic ▲ 81' 6.3
- 25I. Dembele ▲ 72' 6.3
- 99S. Randjelovic
- 33C. Kouadio 6.7
- 5M. Popovic 6.3
- 18S. Tremoulet 6.6
- 21U. Filipovic ▼ 46' 6.3
- 47E. Quarshie ▼ 70' 6.5
- 25T. Lakic ▼ 63' 6.3
- 28A. Pejovic 6.7
- 11B. Duronjic ⚽ ▼ 63' 7.0
- 9V. Bogdanovic ⇢ 6.9
- 4H. Hajdarevic ▼ 63' 6.0
Dự bị 11
- 1F. Samurovic
- 24M. Stevanovic ▲ 63' 6.3
- 7A. Urie
- 66M. Gasic ▲ 46' 7.0
- 80S. Raskovic ▲ 63' 6.9
- 14U. Ilic
- 44A. Milicevic ▲ 63' 6.5
- 20L. Stojanovic ▲ 70' 6.9
- 30M. Novakovic
- 92A. Kosiah
- 49D. Markocevic
Thống kê
02⚑4
⚑550
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm5
3Trúng đích2
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
1Cứu thua2
416Chuyền bóng271
335Chuyền chính xác190
81%Chính xác chuyền70%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
59Ghi được45
59Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai21