OFK Beograd vs Radnik Surdulica
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 0-0 Radnik Surdulica tại Super Liga, 9 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 0, hòa 3, Radnik Surdulica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 30
- Phong độ
- DLWLD OFK Beograd
- WWLWD Radnik Surdulica
- HT0-0
- 52' Emmanuel Quarshie
- 60' ▲ E. Hoard ▼ T. Wouter
- 62' ▲ V. Bogdanovic ▼ A. Kosiah
- 73' ▲ S. Markovic ▼ M. Momcilovic
- 73' ▲ E. Prutsev ▼ F. Halabrin
- 81' ▲ L. Stojanovic ▼ E. Quarshie
- 84' Saša Marković
- 87' ▲ U. Kabic ▼ A. Cvetkovic
- 87' ▲ I. Dembele ▼ D. Y. Silue
- 90'+1 Martin Novaković
- 90'+4 ▲ A. Pejovic ▼ H. Hajdarevic
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Popovic 7.2
- 26M. Fall 7.3
- 4A. Pavlovic 7.6
- 24U. Stojanovic 6.9
- 2S. Despotovski 7.3
- 14M. Momcilovic ▼ 73' 6.6
- 3E. Addo 7.2
- 7T. Wouter ▼ 60' 6.7
- 88F. Halabrin ▼ 73' 6.9
- 42D. Y. Silue ▼ 87'
- 8A. Cvetkovic ▼ 87' 7.6
Dự bị 11
- 97N. Stojisic
- 10S. Markovic ▲ 73' 5.7
- 77M. Gobeljic
- 11E. Prutsev ▲ 73' 6.9
- 33M. Rodic
- 27M. Pantovic
- 5D. Gojkovic
- 17U. Kabic ▲ 87' 6.3
- 45A. Vukicevic
- 9E. Hoard ▲ 60' 6.6
- 25I. Dembele ▲ 87' 6.7
- 99S. Randjelovic
- 66M. Gasic 7.7
- 5M. Popovic 7.2
- 18S. Tremoulet 6.9
- 21U. Filipovic 6.9
- 30M. Novakovic 6.7
- 3L. Zoric 6.3
- 47E. Quarshie ▼ 81' 6.6
- 4H. Hajdarevic ▼ 90' 6.0
- 11B. Duronjic 6.5
- 92A. Kosiah ▼ 62' 5.9
Dự bị 11
- 23L. Radojicic
- 10I. Ivanovic
- 33C. Kouadio
- 24M. Stevanovic
- 80S. Raskovic
- 14U. Ilic
- 44A. Milicevic
- 20L. Stojanovic ▲ 81' 6.3
- 28A. Pejovic ▲ 90'
- 9V. Bogdanovic ▲ 62' 6.2
- 8L. Puzovic
Thống kê
10⚑7
⚑320
71%Kiểm soát bóng29%
10Dứt điểm3
2Trúng đích2
5Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị4
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
466Chuyền bóng185
386Chuyền chính xác93
83%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
59Ghi được45
59Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai21