Radnicki 1923
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Javor

Radnicki 1923 vs Javor

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 2-2 Javor tại Super Liga, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 3, hòa 6, Javor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 37
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
DWWDD Javor
  1. 23' S. Simovic · O. Sahli 1-0
  2. 37' Alfa Baldé
  3. 45'+2 Wajdi Sahli
  4. 45'+1 Wajdi Sahli
  5. 45' 1-1 A. Radonjic · S. Vilotic
  6. HT1-1
  7. 46' M. Ristic M. Vidakov
  8. 46' M. Ilic M. Bjekovic
  9. 46' N. Djokic H. Toure
  10. 46' 1-2 M. Sise
  11. 50' Stefan Vilotic
  12. 62' B. Acquah P. Djokovic
  13. 66' Benjamin Acquah
  14. 67' A. Balde 2-2
  15. 68' I. Bah L. Ben Hassine
  16. 75' N. Bukumira A. Balde
  17. 79' A. Ristic M. Sise
  18. 80' D. Ristic M. Kolakovic
  19. 86' Miloš Ristić
  20. 86' Ester Sokler
  21. 90'+8 Mehmed Ćosić
  22. 90'+4 M. Mitrovic V. Tomic
  23. 90'+4 S. Petkoski Cimbaljevic E. Sokler
  24. FT2-2

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Slavko Matic
  1. 81L. Lijeskic 6.3
  2. 4N. Milicic 6.2
  3. 14S. Simovic 7.9
  4. 5N. Marjanovic 6.3
  5. 8M. Cosic 6.2
  6. 16V. Tomic ▼ 90' 6.2
  7. 17A. Balde ▼ 75' 7.5
  8. 7O. Sahli 6.0
  9. 99L. Ben Hassine ▼ 68' 6.3
  10. 19E. Sokler ▼ 90' 6.9
  11. 90M. Vidakov ▼ 46' 6.3

Dự bị 8

  1. 45M. Mladenovic
  2. 92B. Marinkovic
  3. 15M. Mitrovic ▲ 90'
  4. 27M. Ristic ▲ 46' 6.3
  5. 77I. Bah ▲ 68' 6.3
  6. 32N. Bukumira ▲ 75' 6.5
  7. 33S. Petkoski Cimbaljevic ▲ 90'
  8. 30T. Ude
Javor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Radovan Curcic
  1. 12D. Stevanovic 7.3
  2. 13M. Bjekovic ▼ 46' 6.6
  3. 30M. Kolakovic ▼ 80' 6.7
  4. 26D. Skoko 7.2
  5. 3S. Vilotic 6.3
  6. 28L. Micic 6.6
  7. 19B. Doucoure 6.9
  8. 18H. Toure ▼ 46' 7.3
  9. 20A. Radonjic 8.2
  10. 25P. Djokovic ▼ 62' 6.7
  11. 24M. Sise ▼ 79' 7.3

Dự bị 11

  1. 1N. Vasiljevic
  2. 9I. Tanko
  3. 32M. Zuvic
  4. 17B. Acquah ▲ 62' 6.5
  5. 15D. Ristic ▲ 80' 6.9
  6. 2M. Ilic ▲ 46' 6.5
  7. 14K. Saliman
  8. 10D. Pantelic
  9. 8A. Ristic ▲ 79' 6.5
  10. 5N. Djokic ▲ 46' 6.7
  11. 7A. Mandic

Thống kê

149
120
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm5
7Trúng đích4
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
9Phạt góc1
0Việt vị2
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
280Chuyền bóng506
209Chuyền chính xác439
75%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
50Ghi được51
54Thủng lưới69
1.14Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu