Javor vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Javor 2-2 Radnicki 1923 tại Super Liga, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 1, hòa 6, Radnicki 1923 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Phong độ
- DWWDD Javor
- WWDDW Radnicki 1923
- 17' L. Bayere Junior · M. Bjekovic 1-0
- 27' M. Bjekovic · M. Amadou Sabo 2-0
- 45'+1 Boubacari Doucoure
- HT2-0
- 46' Milan Vidakov
- 46' ▲ A. Balde ▼ T. Dadic
- 46' ▲ S. Petkoski Cimbaljevic ▼ M. Gluscevic
- 46' ▲ M. Vidakov ▼ S. Chinedu
- 48' 2-1 S. Petkoski Cimbaljevic · A. Balde
- 55' ▲ K. Saliman ▼ M. Zuvic
- 56' Kilian Bevis
- 58' Mamane Amadou Sabo
- 58' 2-2 B. Mircetic11m
- 69' Kilian Bevis
- 72' ▲ P. Djokovic ▼ O. Krsmanovic
- 76' Petar Djokovic
- 78' ▲ N. Skrobonja ▼ K. Bevis
- 81' Petar Petrović
- 82' ▲ N. Krstic ▼ N. Djokic
- 82' ▲ D. Pantelic ▼ B. Doucoure
- 82' ▲ L. Micic ▼ L. Bayere Junior
- 88' Milan Mitrović
- 90'+3 Nikola Vasiljević
- 90'+10 Miloš Ristić
- 90'+6 Stefan Petkoski Cimbaljević
- 90'+1 ▲ L. Stankovski ▼ L. Ben Hassine
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Vasiljevic 7.3
- 13M. Bjekovic ⚽ ⇢ 8.5
- 21P. Petrovic 6.3
- 5N. Djokic ▼ 82' 6.9
- 26D. Skoko 6.9
- 3S. Vilotic 6.2
- 19B. Doucoure ▼ 82' 6.5
- 32M. Zuvic ▼ 55' 6.9
- 6M. Amadou Sabo ⇢ 6.3
- 22O. Krsmanovic ▼ 72' 6.0
- 27L. Bayere Junior ⚽ ▼ 82' 8.2
Dự bị 11
- 12D. Stevanovic
- 2M. Ilic
- 7S. Stojanovic
- 8N. Krstic ▲ 82' 6.7
- 10D. Pantelic ▲ 82' 6.9
- 14K. Saliman ▲ 55' 6.7
- 15D. Ristic
- 20A. Radonjic
- 25P. Djokovic ▲ 72' 6.9
- 28L. Micic ▲ 82' 6.3
- 31M. Andjelkovic
- 88V. Stojkovic 5.9
- 8M. Cosic 6.6
- 14S. Simovic 7.9
- 15M. Mitrovic 7.5
- 50T. Dadic ▼ 46' 6.0
- 44B. Mircetic ⚽ 6.6
- 27M. Ristic 6.9
- 7M. Gluscevic ▼ 46' 6.5
- 9S. Chinedu ▼ 46' 6.5
- 10K. Bevis ▼ 78' 6.3
- 99L. Ben Hassine ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 81L. Lijeskic
- 5N. Marjanovic
- 17A. Balde ▲ 46' 7.2
- 21J. Ilic
- 23B. Adzic
- 25D. Mitrovic
- 32N. Bukumira
- 33S. Petkoski Cimbaljevic ⚽ ▲ 46' 8.0
- 51N. Skrobonja ▲ 78' 6.3
- 80L. Stankovski ▲ 90' 6.2
- 90M. Vidakov ▲ 46' 6.2
Thống kê
04⚑1
⚑750
25%Kiểm soát bóng75%
6Dứt điểm29
2Trúng đích8
3Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn8
1Phạt góc7
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng5
5Cứu thua0
177Chuyền bóng522
100Chuyền chính xác461
56%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu44
51Ghi được50
69Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai25