Radnicki 1923
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Javor

Radnicki 1923 vs Javor

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 0-0 Javor tại Super Liga, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 3, hòa 6, Javor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Trọng tài
M. Ivković
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
DWWDD Javor
  1. 29' Norman Campbell
  2. 35' Filip Ivanović
  3. HT0-0
  4. 51' Filip Ivanović
  5. 62' L. Milunović Evandro
  6. 62' L. Ratković I. Tanko
  7. 62' R. Bosić P. Gigić
  8. 68' Luka Milunović
  9. 74' Miloš Adamović
  10. 82' D. Krajišnik S. Čolović
  11. 82' Đ. Maksimović U. Vidović
  12. 85' Eliomar N. Campbell
  13. 85' M. Đurić L. Gojković
  14. 90'+6 Filip Ivanović
  15. 90'+6 Filip Ivanović
  16. 90'+1 Luka Ratković
  17. 90'+6 N. Miličić N. Vlajković
  18. 90'+1 B. Đukic M. Adamović
  19. FT0-0

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Milisavljević
  1. 22L. Raičević 7.5
  2. 2N. Vlajković ▼ 90' 7.0
  3. 13F. Ivanović 7.2
  4. 35M. Mitrović 6.9
  5. 20L. Pecelj 7.7
  6. 10S. Čolović ▼ 82' 7.6
  7. 16U. Vidović ▼ 82' 6.7
  8. 3L. Zorić 6.7
  9. 97Evandro ▼ 62' 6.5
  10. 55M. Vidosavljević 7.7
  11. 9G. Chinedu 7.3

Dự bị 11

  1. 40L. Milunović ▲ 62' 6.3
  2. 8D. Krajišnik ▲ 82' 6.3
  3. 18Đ. Maksimović ▲ 82' 6.3
  4. 4N. Miličić ▲ 90'
  5. 5V. Tomović
  6. 6D. Ponjević
  7. 11V. Đurić
  8. 19Đ. Jovanović
  9. 21L. Malić
  10. 30L. Milojević
  11. 45M. Mladenović
Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dodić
  1. 98S. Manojlović 8.7
  2. 2M. Ilić 7.2
  3. 22K. Tojčić 6.9
  4. 3M. Obradović 6.9
  5. 17N. Miletić 7.3
  6. 30M. Adamović ▼ 90' 6.3
  7. 20B. Doucouré 7.2
  8. 9I. Tanko ▼ 62' 6.3
  9. 8L. Gojković ▼ 85' 6.5
  10. 28N. Campbell ▼ 85' 5.9
  11. 18P. Gigić ▼ 62' 6.7

Dự bị 11

  1. 7L. Ratković ▲ 62' 6.9
  2. 10R. Bosić ▲ 62' 6.6
  3. 19Eliomar ▲ 85'
  4. 25M. Đurić ▲ 85'
  5. 6B. Đukic ▲ 90'
  6. 12A. Vulić
  7. 21D. Salihovic
  8. 26Đ. Skoko
  9. 27Emerson
  10. 33S. Vukašinović
  11. 34A. Radonjić

Thống kê

135
130
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm9
6Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
444Chuyền bóng260
320Chuyền chính xác141
72%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
43Ghi được44
47Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu