Radnicki 1923
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Javor

Radnicki 1923 vs Javor

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 2-0 Javor tại Super Liga, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 3, hòa 6, Javor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
DWWDD Javor
  1. 13' Todor Petrović
  2. 16' Djordje Skoko
  3. 43' Vladimir Tomović
  4. 45'+1 G. Chinedu · M. Ristić 1-0
  5. HT1-0
  6. 55' Bayere Loue
  7. 55' S. Milošević L. Gojković
  8. 55' K. Tojčić T. Petrović
  9. 55' L. Bayéré P. Gigić
  10. 61' K. Bevis V. Đurić
  11. 69' L. Ratković R. Bosić
  12. 79' M. Vidović M. Ristić
  13. 79' M. Mitrović V. Tomović
  14. 79' Đ. Jovanović G. Chinedu
  15. 80' Z. Petrović Eliomar
  16. 81' K. Bevis 2-0
  17. 87' W. Sahli S. Čolović
  18. FT2-0

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Joksimović
  1. 26S. Leković 6.9
  2. 14S. Simović 6.9
  3. 5V. Tomović ▼ 79' 6.5
  4. 20L. Pecelj 7.2
  5. 2A. Popović 7.3
  6. 10S. Čolović ▼ 87' 7.6
  7. 3L. Zorić 6.9
  8. 27M. Ristić ▼ 79' 8.3
  9. 55M. Vidosavljević 7.5
  10. 11V. Đurić ▼ 61' 7.2
  11. 9G. Chinedu ▼ 79' 7.3

Dự bị 11

  1. 93K. Bevis ▲ 61' 7.2
  2. 25M. Vidović ▲ 79' 6.7
  3. 15M. Mitrović ▲ 79' 6.3
  4. 19Đ. Jovanović ▲ 79'
  5. 77W. Sahli ▲ 87' 6.7
  6. 6A. Radovanović
  7. 7M. Gluščević
  8. 1F. Pajović
  9. 17H. N'Gbesso
  10. 16U. Vidović
  11. 18N. Grbović
Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ćurčić
  1. 98S. Manojlović 7.0
  2. 13D. Dolmagić 6.2
  3. 16B. Kopitović 6.7
  4. 26Đ. Skoko 6.9
  5. 17N. Miletić 6.3
  6. 31T. Petrović ▼ 55' 6.7
  7. 19Eliomar ▼ 80' 6.3
  8. 9I. Tanko 6.3
  9. 8L. Gojković ▼ 55' 6.3
  10. 10R. Bosić ▼ 69' 6.9
  11. 18P. Gigić ▼ 55' 6.6

Dự bị 11

  1. 11S. Milošević ▲ 55' 6.7
  2. 22K. Tojčić ▲ 55' 6.3
  3. 27L. Bayéré ▲ 55' 6.9
  4. 7L. Ratković ▲ 69' 6.6
  5. 21Z. Petrović ▲ 80' 6.3
  6. 33L. Selenić
  7. 3M. Obradović
  8. 14A. Radonjić
  9. 30M. Adamović
  10. 1L. Raičević
  11. 2M. Ilić

Thống kê

013
530
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm9
5Trúng đích1
11Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
3Phạt góc5
2Việt vị0
21Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
346Chuyền bóng274
254Chuyền chính xác167
73%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu50
90Ghi được50
77Thủng lưới68
1.76Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu