Javor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Novi Sad

Javor vs Mladost Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-0 Mladost Novi Sad tại Super Liga, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Javor thắng 5, hòa 2, Mladost Novi Sad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Trọng tài
M. Marković
Phong độ
WDWWD Javor
WDLDL Mladost Novi Sad
  1. 10' B. Đukic B. Kopitović
  2. HT0-0
  3. 48' Nemanja Milić
  4. 64' M. Bjeloš S. Marković
  5. 65' Norman Campbell
  6. 70' Miroslav Bjeloš
  7. 70' Eliomar D. Dolmagić
  8. 80' M. Vidakov N. Milić
  9. 80' J. Mituljikić I. Babić
  10. 82' L. Ratković P. Gigić
  11. 82' I. Tanko N. Campbell
  12. 83' Milan Vidakov
  13. FT0-0

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dodić
  1. 98S. Manojlović
  2. 22K. Tojčić
  3. 3M. Obradović
  4. 16B. Kopitović ▼ 10'
  5. 17N. Miletić
  6. 20B. Doucouré
  7. 30M. Adamović
  8. 13D. Dolmagić ▼ 70'
  9. 8L. Gojković
  10. 28N. Campbell ▼ 82'
  11. 18P. Gigić ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 6B. Đukic ▲ 10'
  2. 19Eliomar ▲ 70'
  3. 7L. Ratković ▲ 82'
  4. 9I. Tanko ▲ 82'
  5. 2M. Ilić
  6. 10R. Bosić
  7. 11S. Milošević
  8. 12A. Vulić
  9. 21D. Salihovic
  10. 26Đ. Skoko
  11. 27Emerson
Mladost Novi Sad Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Lalatović
  1. 12M. Knežević
  2. 33Đ. Ćosić
  3. 15E. Hackman
  4. 31N. Vujadinović
  5. 29S. Tanasijević
  6. 6S. Marković ▼ 64'
  7. 21Đ. Denić
  8. 88N. Maksimović
  9. 2M. Ilić
  10. 35N. Milić ▼ 80'
  11. 22I. Babić ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 8M. Bjeloš ▲ 64'
  2. 19M. Vidakov ▲ 80'
  3. 20J. Mituljikić ▲ 80'
  4. 4B. Jočić
  5. 7M. Savić
  6. 10Cristian
  7. 11L. Arsić
  8. 13S. Dražić
  9. 17R. Gall
  10. 24N. Janković
  11. 26A. Milojević

Thống kê

015
330
10Dứt điểm8
2Trúng đích2
7Chệch đích4
1Bị chặn2
5Phạt góc3
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
44Ghi được29
60Thủng lưới51
1.05Bàn thắng mỗi trận0.71
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu