Javor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Novi Sad

Javor vs Mladost Novi Sad

Tỷ số chung cuộc: Javor 1-0 Mladost Novi Sad tại Prva Liga, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Javor thắng 5, hòa 2, Mladost Novi Sad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Phong độ
WDWWD Javor
WDLDL Mladost Novi Sad
  1. 33' L. Milojevic
  2. HT0-0
  3. 57' S. Stanisavljević 1-0
  4. 63' D. Pantelic
  5. 63' Eliomar D. Pantelić
  6. 63' M. Jokić O. Ilić
  7. 72' V. Mirosavić D. Dushevskiy
  8. 77' S. Milosevic
  9. 80' C. Atule G. Vadze
  10. 82' N. Tasic
  11. 83' B. Čečarić S. Stanisavljević
  12. 83' S. Stojanović L. Bayéré
  13. 90' V. Mirosavic
  14. 90'+5 L. Selenić N. Krstić
  15. FT1-0

Đội hình

Javor HLV: R. Ćurčić
  1. N. Vasiljević
  2. S. Milošević
  3. M. Ilić
  4. N. Žunić
  5. Đ. Skoko
  6. D. Pantelić ▼ 63'
  7. N. Krstić ▼ 90'
  8. B. Doucouré
  9. S. Stanisavljević ▼ 83'
  10. N. Đokić
  11. L. Bayéré ▼ 83'

Dự bị 4

  1. Eliomar ▲ 63'
  2. B. Čečarić ▲ 83'
  3. S. Stojanović ▲ 83'
  4. L. Selenić ▲ 90'
Mladost Novi Sad HLV: I. Milutinović
  1. M. Živković
  2. A. Tanasin
  3. N. Kočović
  4. N. Lalić
  5. O. Ilić ▼ 63'
  6. D. Dushevskiy ▼ 72'
  7. L. Milojević
  8. Đ. Šušnjar
  9. M. Vukadinović
  10. G. Vadze ▼ 80'
  11. L. Drobnjak

Dự bị 3

  1. M. Jokić ▲ 63'
  2. V. Mirosavić ▲ 72'
  3. C. Atule ▲ 80'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
48Ghi được49
30Thủng lưới38
1.14Bàn thắng mỗi trận1.09
19Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu