Mladost Novi Sad
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Javor

Mladost Novi Sad vs Javor

Tỷ số chung cuộc: Mladost Novi Sad 2-3 Javor tại Super Liga, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mladost Novi Sad thắng 2, hòa 2, Javor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Karađorđe, Novi Sad
Trọng tài
D. Trifković
Phong độ
WDLDL Mladost Novi Sad
WDWWD Javor
  1. 16' N. Maksimović11m 1-0
  2. 29' M. Adamović B. Kopitović
  3. 29' 1-1 P. Gigić
  4. 34' 1-2 N. Campbell
  5. HT1-2
  6. 60' J. Mituljikić S. Tanasijević
  7. 60' R. Gall L. Arsić
  8. 60' S. Marković I. Babić
  9. 73' I. Tanko D. Dolmagić
  10. 73' L. Ratković P. Gigić
  11. 77' 1-3 L. Ratković
  12. 80' M. Vidakov Cristian
  13. 82' J. Mituljikić 2-3
  14. FT2-3

Đội hình

Mladost Novi Sad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Ristovski
  1. 26A. Milojević
  2. 24N. Janković
  3. 29S. Tanasijević ▼ 60'
  4. 33Đ. Ćosić
  5. 2M. Ilić
  6. 21Đ. Denić
  7. 88N. Maksimović
  8. 11L. Arsić ▼ 60'
  9. 10Cristian ▼ 80'
  10. 22I. Babić ▼ 60'
  11. 35N. Milić

Dự bị 11

  1. 20J. Mituljikić ▲ 60'
  2. 17R. Gall ▲ 60'
  3. 6S. Marković ▲ 60'
  4. 19M. Vidakov ▲ 80'
  5. 4B. Jočić
  6. 12M. Knežević
  7. 18D. Radoman
  8. 27M. Mandić
  9. 15E. Hackman
  10. 8M. Bjeloš
  11. 7M. Savić
Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dodić
  1. 98S. Manojlović
  2. 16B. Kopitović ▼ 29'
  3. 22K. Tojčić
  4. 3M. Obradović
  5. 17N. Miletić
  6. 20B. Doucouré
  7. 8L. Gojković
  8. 13D. Dolmagić ▼ 73'
  9. 28N. Campbell
  10. 11S. Milošević
  11. 18P. Gigić ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 30M. Adamović ▲ 29'
  2. 9I. Tanko ▲ 73'
  3. 7L. Ratković ▲ 73'
  4. 1B. Velimirović
  5. 6B. Đukic
  6. 21D. Salihovic
  7. 34A. Radonjić
  8. 27Emerson
  9. 2M. Ilić
  10. 33S. Vukašinović
  11. 26Đ. Skoko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
29Ghi được44
51Thủng lưới60
0.71Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu