Metalac GM
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Vozdovac

Metalac GM vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: Metalac GM 0-1 FK Vozdovac tại Super Liga, 20 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Metalac GM thắng 2, hòa 1, FK Vozdovac thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 6
Sân vận động
Stadion FK Metalac, Gornji Milanovac
Trọng tài
M. Sreckovic
Phong độ
DLLDW Metalac GM
DWWLD FK Vozdovac
  1. HT0-0
  2. 62' 0-1 N. Vujnović
  3. 68' M. Krunić A. Bogdanović
  4. 71' S. Nikolić I. Maksimović
  5. 71' V. Đurić S. Cvetković
  6. 71' F. Bačkulja R. Odada
  7. 81' N. Grbović F. Antonijević
  8. 81' F. Stuparević S. Fićović
  9. 90' M. Stojčev N. Vujnović
  10. 90' N. Cvetković M. Pantović
  11. 90'+2 S. Purtić N. Milojević
  12. FT0-1

Đội hình

Metalac GM Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 1S. Savić
  2. 30B. Mlađović
  3. 77J. Vlalukin
  4. 19F. Antonijević ▼ 81'
  5. 4I. Maksimović ▼ 71'
  6. 9M. Šarić
  7. 7S. Cvetković ▼ 71'
  8. 8D. Krajišnik
  9. 6S. Fićović ▼ 81'
  10. 5N. Stojić
  11. 13R. Odada ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 3S. Nikolić ▲ 71'
  2. 10V. Đurić ▲ 71'
  3. 22F. Bačkulja ▲ 71'
  4. 11N. Grbović ▲ 81'
  5. 18F. Stuparević ▲ 81'
  6. 14A. Vasiljević
  7. 16J. Kokir
  8. 20L. Stevic
  9. 23O. Luković
  10. 24I. Milićević
  11. 41M. Maslarević
FK Vozdovac Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Rogan
  1. 1M. Preković
  2. 5M. Milović
  3. 15M. Mijailović
  4. 44S. Hajdin
  5. 3A. Bogdanović ▼ 68'
  6. 14J. Lasickas
  7. 24N. Milojević ▼ 90'
  8. 8I. Milosavljević
  9. 17M. Pantović ▼ 90'
  10. 35M. Ivezić
  11. 19N. Vujnović ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 31M. Krunić ▲ 68'
  2. 9M. Stojčev ▲ 90'
  3. 20N. Cvetković ▲ 90'
  4. 25S. Purtić ▲ 90'
  5. 6F. Stanisavljević
  6. 10A. Stanisavljević
  7. 11D. Perošević
  8. 21E. Ajdinović
  9. 23D. Stoisavljević
  10. 26S. Jaraković

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 79 - 17 +62 81
2
FK Partizan
30 68 - 10 +58 79
3
Cukaricki
30 48 - 27 +21 54
5
FK Vozdovac
37 48 - 45 +3 49
6
FK TSC
37 51 - 56 -5 48
6
Radnicki NIS
30 32 - 33 -1 40
7
FK Vojvodina
30 38 - 40 -2 39
8
Napredak
30 31 - 36 -5 37
9
Mladost Lucani
30 38 - 44 -6 36
10
Radnik Surdulica
30 24 - 31 -7 36
11
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 35 - 49 -14 34
12
Kolubara
30 32 - 56 -24 34
13
Radnicki 1923
30 27 - 50 -23 30
14
Proleter Novi SAD
30 23 - 49 -26 29
15
Metalac GM
30 36 - 52 -16 27
16
Novi Pazar
30 25 - 49 -24 25
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
57Ghi được54
74Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu