FK Vozdovac vs Metalac GM
Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 1-0 Metalac GM tại Prva Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 6, hòa 1, Metalac GM thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 5
- Phong độ
- DWWLD FK Vozdovac
- DLLDW Metalac GM
- 38' Q. Tavares 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Kovacevic ▼ P. Ntim
- 46' ▲ O. Lukovic ▼ S. Veselinovic
- 58' M. Boussou
- 58' O. Ajdar
- 64' ▲ Y. Koffi ▼ V. Djordjevic
- 64' ▲ A. Lazarevic ▼ S. Vukasinovic
- 66' J. Kalicanin
- 67' ▲ O. Dimitric ▼ O. Ajdar
- 67' ▲ J. Rasljanin ▼ L. Svetlicic
- 73' ▲ V. Braunovic ▼ Y. Horike
- 73' ▲ V. Mladenovic ▼ L. Milosev
- 79' J. Rasljanin
- 80' ▲ E. Egeoluoha ▼ L. Puzovic
- 81' ▲ D. Popovic ▼ Q. Tavares
- 84' L. Puzovic
- 86' V. Nedeljkovic
- 86' L. Milosev
- 88' I. Milicevic
- FT1-0
Đội hình
- 12L. Tasic
- 6Y. Horike ▼ 73'
- 10L. Svetlicic ▼ 67'
- 11O. Ajdar ▼ 67'
- 18M. Boussou
- 20V. Prodanic
- 22L. Milosev ▼ 73'
- 28F. Wirsiy Nsolo
- 29Q. Tavares ▼ 81'
- 30S. Raskovic
- 31L. Nedovic
Dự bị 11
- 1M. Debeljakovic
- 3P. Mihajlovic
- 7M. Stankovic
- 8V. Braunovic ▲ 73'
- 9O. Dimitric ▲ 67'
- 19M. Adam
- 21J. Rasljanin ▲ 67'
- 23V. Nedeljkovic
- 26D. Popovic ▲ 81'
- 33A. Madi
- 39V. Mladenovic ▲ 73'
- 1M. Premovic
- 3V. Djordjevic ▼ 64'
- 4I. Milicevic
- 5L. Milojevic
- 6S. Vukasinovic ▼ 64'
- 8S. Tesic
- 11S. Veselinovic ▼ 46'
- 21L. Puzovic ▼ 80'
- 22J. Kalicanin
- 29P. Ntim ▼ 46'
- 32B. Mijailovic
Dự bị 11
- 12V. Curcic
- 2J. Vojnovic
- 7I. Kovacevic ▲ 46'
- 9Y. Koffi ▲ 64'
- 18V. Topalovic
- 19A. Lazarevic ▲ 64'
- 20O. Djuric
- 24D. Vrbic
- 35E. Egeoluoha ▲ 80'
- 45O. Lukovic ▲ 46'
- 99D. Milinkovic
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 8 | +7 | 21 | |
| 2 | 8 | 17 - 9 | +8 | 18 | |
| 3 | 8 | 19 - 8 | +11 | 15 | |
| 4 | 8 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 5 | 8 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 6 | 8 | 8 - 9 | -1 | 13 | |
| 7 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 9 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 10 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 11 | 8 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 8 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu12
14Ghi được16
15Thủng lưới15
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai8