FK Vozdovac
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Metalac GM

FK Vozdovac vs Metalac GM

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 4-0 Metalac GM tại Super Liga, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 6, hòa 1, Metalac GM thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Trọng tài
Đ. Maksimović
Phong độ
DWWLD FK Vozdovac
DLLDW Metalac GM
  1. 9' M. Putinčanin 1-0
  2. 17' M. Pantović 2-0
  3. 35' I. Rogac
  4. 41' E. Ajdinović 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' L. Pecelj A. Desančić
  7. 46' N. Popović I. Rogač
  8. 56' J. Nišić M. Stojčev
  9. 59' J. Nišić 4-0
  10. 62' D. Stoisavljević N. Vujnović
  11. 69' M. Zoćević J. Kokir
  12. 69' I. Milićević F. Antonijević
  13. 69' V. Mijailović V. Mboungou
  14. 73' M. Vranjanin
  15. 74' M. Milovic
  16. 75' I. Đorić I. Milosavljević
  17. 75' L. Cvetićanin M. Pantović
  18. FT4-0

Đội hình

FK Vozdovac HLV: J. Damjanović
  1. 1M. Preković
  2. 22M. Živković
  3. 5M. Milović
  4. 25N. Stanković
  5. 15M. Gajić
  6. 9M. Stojčev ▼ 56'
  7. 17M. Putinčanin
  8. 8I. Milosavljević ▼ 75'
  9. 27M. Pantović ▼ 75'
  10. 21E. Ajdinović
  11. 19N. Vujnović ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 10J. Nišić ▲ 56'
  2. 23D. Stoisavljević ▲ 62'
  3. 6I. Đorić ▲ 75'
  4. 11L. Cvetićanin ▲ 75'
  5. 4L. Jakovljević
  6. 26V. Mijailović ▲ 69'
  7. 33N. Pejčinović
  8. 31M. Krunić
Metalac GM HLV: Ž. Lazetić
  1. 55D. Puletić
  2. 6M. Vranjanin
  3. 20F. Antonijević ▼ 69'
  4. 14A. Vasiljević
  5. 19I. Rogač ▼ 46'
  6. 22M. Jokić
  7. 10A. Desančić ▼ 46'
  8. 4I. Maksimović
  9. 16J. Kokir ▼ 69'
  10. 15A. Katanić
  11. 88V. Mboungou ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 3L. Pecelj ▲ 46'
  2. 9N. Popović ▲ 46'
  3. 17M. Zoćević ▲ 69'
  4. 24I. Milićević ▲ 69'
  5. 32V. Mijailović ▲ 69'
  6. 1S. Savić
  7. 7B. Gočanin
  8. 8S. Đurić
  9. 11N. Grbović

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
55Ghi được55
67Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu