Metalac GM
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Vozdovac

Metalac GM vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: Metalac GM 2-1 FK Vozdovac tại Super Liga, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Metalac GM thắng 2, hòa 1, FK Vozdovac thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 26
Sân vận động
Stadion FK Metalac, Gornji Milanovac
Trọng tài
M. Djordjić
Phong độ
LLDWW Metalac GM
WWLDW FK Vozdovac
  1. HT0-0
  2. 51' V. Mboungou 1-0
  3. 58' A. Stanisavljević N. Milojević
  4. 59' 1-1 D. Stoisavljević
  5. 68' I. Maksimović11m 2-1
  6. 70' M. Stojčev L. Cvetićanin
  7. 70' M. Ivezić E. Ajdinović
  8. 71' A. Katanić S. Cvetković
  9. 85' S. Arambašić I. Maksimović
  10. FT2-1

Đội hình

Metalac GM Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 55D. Puletić
  2. 3L. Pecelj
  3. 30B. Mlađović
  4. 77J. Vlalukin
  5. 14A. Vasiljević
  6. 19I. Rogač
  7. 17M. Zoćević
  8. 4I. Maksimović ▼ 85'
  9. 7S. Cvetković ▼ 71'
  10. 8D. Krajišnik
  11. 88V. Mboungou

Dự bị 11

  1. 15A. Katanić ▲ 71'
  2. 18S. Arambašić ▲ 85'
  3. 1S. Savić
  4. 6S. Fićović
  5. 11N. Grbović
  6. 16J. Kokir
  7. 22M. Jokić
  8. 23O. Luković
  9. 24I. Milićević
  10. 32V. Mijailović
  11. 99N. Sukacev
FK Vozdovac Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Damjanović
  1. 1M. Preković
  2. 15M. Gajić
  3. 6R. Obuobi
  4. 44S. Hajdin
  5. 3A. Bogdanović
  6. 26L. Arsić
  7. 24N. Milojević ▼ 58'
  8. 8I. Milosavljević
  9. 21E. Ajdinović ▼ 70'
  10. 11L. Cvetićanin ▼ 70'
  11. 23D. Stoisavljević

Dự bị 6

  1. 17A. Stanisavljević ▲ 58'
  2. 9M. Stojčev ▲ 70'
  3. 35M. Ivezić ▲ 70'
  4. 7N. Vučić
  5. 22N. Dukić
  6. 31M. Krunić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
55Ghi được55
58Thủng lưới67
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu