FK Vojvodina
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Macva

FK Vojvodina vs Macva

Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 1-0 Macva tại Super Liga, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 6, hòa 3, Macva thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Karađorđe, Novi Sad
Trọng tài
M. Mitić
Phong độ
WLWWW FK Vojvodina
WLWDD Macva
  1. 32' M. Mrkaić 1-0
  2. 38' B. Knezevic
  3. 43' B. Markovic
  4. HT1-0
  5. 46' S. Mihajlović F. Božić
  6. 64' B. Mladenović M. Mrkaić
  7. 72' F. Pejović B. Marković
  8. 79' A. Đoković M. Zukanović
  9. FT1-0

Đội hình

FK Vojvodina HLV: N. Lalatović
  1. 13G. Vukliš
  2. 11S. Đorđević
  3. 20Đ. Đurić
  4. 15N. Andrić
  5. 30A. Stojković
  6. 3M. Devetak
  7. 18N. Drinčić
  8. 28M. Gemović
  9. 10D. Zukić
  10. 7N. Čović
  11. 23M. Mrkaić ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 22B. Mladenović ▲ 64'
  2. 2M. Bjeković
  3. 4N. Maksimović
  4. 6V. Kovačević
  5. 32N. Toroman
  6. 70U. Kabić
  7. 77Đ. Pantelić
  8. 80O. Đuričin
  9. 14V. Miletić
Macva HLV: D. Aničić
  1. 51M. Gordić
  2. 15M. Mijailović
  3. 19I. Ristivojević
  4. 8I. Obrovac
  5. 4L. Ivić
  6. 13S. Dabić
  7. 11B. Marković ▼ 72'
  8. 45F. Božić ▼ 46'
  9. 21B. Knežević
  10. 18M. Zukanović ▼ 79'
  11. 9D. Ortíz

Dự bị 11

  1. 10S. Mihajlović ▲ 46'
  2. 2F. Pejović ▲ 72'
  3. 70A. Đoković ▲ 79'
  4. 5S. Tripković
  5. 14Đ. Šušnjar
  6. 16N. Dukić
  7. 20M. Adamović
  8. 25N. Vujčić
  9. 27O. Mijailović
  10. 69N. Perić
  11. 99S. Trimanović

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
71Ghi được27
48Thủng lưới83
1.54Bàn thắng mỗi trận0.69
16Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu