FK Vojvodina
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Macva

FK Vojvodina vs Macva

Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 2-0 Macva tại Super Liga, 3 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 3
Phong độ
WLWWW FK Vojvodina
WLWDD Macva
  1. 26' N. Lainovic N. Stevanovic
  2. 28' Igor Ristivojević
  3. 33' Vladimir Ilić
  4. 37' Aleksa Vukanović
  5. 41' Sani Abdullahi
  6. HT0-0
  7. 59' Dejan Zukić
  8. 59' D. Zukic · N. Petrovic 1-0
  9. 62' Njegoš Petrović
  10. 62' M. Vidosavljevic A. Vukanovic
  11. 62' N. Mulahusejnovic I. Djakovac
  12. 62' L. Randjelovic Lucas Barros
  13. 69' Petar Sukačev
  14. 74' M. Poletanovic N. Petrovic
  15. 78' Milutin Vidosavljević
  16. 79' A. Hamadu S. Abdullahi
  17. 84' N. Delibasic K. Tojcic
  18. 85' Adams Hamadu
  19. 87' D. Kokanovic D. Zukic
  20. 90' L. Randjelovic · L. Nikolic 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Savic
  1. 12D. Rosic 7.6
  2. 22L. Nikolic 7.2
  3. 26K. Szucs 7.2
  4. 5D. Crnomarkovic 7.9
  5. 23Lucas Barros ▼ 62' 7.5
  6. 18N. Petrovic ▼ 74' 7.2
  7. 35I. Djakovac ▼ 62' 7.0
  8. 27P. Sukacev 5.9
  9. 10D. Zukic ▼ 87' 8.3
  10. 21M. Kolarevic 7.2
  11. 9A. Vukanovic ▼ 62' 6.2

Dự bị 11

  1. 1M. Gocmanac
  2. 4M. Poletanovic ▲ 74' 6.6
  3. 55M. Vidosavljevic ▲ 62' 6.7
  4. 99N. Mulahusejnovic ▲ 62' 7.5
  5. 20D. Kokanovic ▲ 87' 6.7
  6. 11M. Mladenovic
  7. 25L. Peranovic
  8. 33V. Boskan
  9. 16M. Butean
  10. 77L. Randjelovic ▲ 62' 7.6
  11. 7S. Mitrovic
Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nemanja Glusica
  1. 12K. Rakonic 7.2
  2. 4V. Ilic 6.5
  3. 15S. Sladojevic 6.9
  4. 19I. Ristivojevic 6.2
  5. 44N. Stevanovic ▼ 26' 6.6
  6. 22K. Tojcic ▼ 84' 6.5
  7. 11V. Rakic 6.7
  8. 7S. Abdullahi ▼ 79' 6.9
  9. 30D. Djordjic 6.6
  10. 27L. Pejovic 6.2
  11. 9M. Vidakov 6.3

Dự bị 10

  1. 88M. Savic
  2. 33U. Blagojevic
  3. 17N. Lainovic ▲ 26' 6.9
  4. 99N. Delibasic ▲ 84' 6.3
  5. 23M. Zupanjac
  6. 5D. Terzic
  7. 21D. Karanovic
  8. 20A. Hamadu ▲ 79' 6.2
  9. 35I. Kone
  10. 79P. Mirkovic

Thống kê

054
440
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm9
4Trúng đích2
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
3Cứu thua2
400Chuyền bóng210
331Chuyền chính xác145
83%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
6 18 - 2 +16 18
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
4
Mladost Lucani
8 8 - 6 +2 13
5
Radnicki 1923
7 7 - 6 +1 11
6
Radnik Surdulica
7 9 - 10 -1 11
7
Novi Pazar
8 7 - 8 -1 11
8
Cukaricki
8 10 - 15 -5 10
9
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
10
FK Železničar Pančevo
6 9 - 7 +2 8
11
Macva
8 5 - 13 -8 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu11
20Ghi được7
20Thủng lưới17
1.67Bàn thắng mỗi trận0.64
4Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu