Macva
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Vojvodina

Macva vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: Macva 0-1 FK Vojvodina tại Super Liga, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Macva thắng 0, hòa 3, FK Vojvodina thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 16
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Trọng tài
J. Šegrt
Phong độ
WLWDD Macva
WLWWW FK Vojvodina
  1. 7' 0-1 B. Matić
  2. 37' M. Devetak
  3. HT0-1
  4. 46' M. Jeremić N. Marinković
  5. 48' P. Bojic
  6. 53' M. Topic
  7. 60' O. Đuričin M. Gemović
  8. 65' L. Ivic
  9. 66' M. Jeremic
  10. 72' R. Veselinovic
  11. 78' F. Božić Đ. Šušnjar
  12. 82' M. Nešković E. Okeuhie
  13. 85' D. Zukić B. Matić
  14. 87' A. Stevanović N. Tošić
  15. FT0-1

Đội hình

Macva HLV: D. Aničić
  1. 55D. Puletić
  2. 15M. Mijailović
  3. 2F. Pejović
  4. 3N. Tošić ▼ 87'
  5. 50N. Marinković ▼ 46'
  6. 5N. Jovanović
  7. 4L. Ivić
  8. 6M. Jevtić
  9. 77S. Milosavljević
  10. 11B. Marković
  11. 14Đ. Šušnjar ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 23M. Jeremić ▲ 46'
  2. 45F. Božić ▲ 78'
  3. 30A. Stevanović ▲ 87'
  4. 1M. Lekić
  5. 8A. Marveggio
  6. 10M. Vujasin
  7. 16N. Dukić
FK Vojvodina HLV: N. Lalatović
  1. 1E. Rockov
  2. 5S. Saničanin
  3. 30A. Stojković
  4. 3M. Devetak
  5. 33R. Veselinović
  6. 18N. Drinčić
  7. 24P. Bojić
  8. 93E. Okeuhie ▼ 82'
  9. 28M. Gemović ▼ 60'
  10. 6M. Topić
  11. 9B. Matić ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 80O. Đuričin ▲ 60'
  2. 17M. Nešković ▲ 82'
  3. 8D. Zukić ▲ 85'
  4. 2M. Lazarević
  5. 10J. Kokir
  6. 20Đ. Đurić
  7. 32N. Toroman

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 68 - 18 +50 78
2
FK Partizan
30 69 - 25 +44 64
3
FK Vojvodina
30 47 - 27 +20 62
4
FK TSC
30 59 - 34 +25 59
5
Radnicki NIS
30 51 - 37 +14 52
6
Cukaricki
30 42 - 36 +6 51
7
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 46 - 48 -2 46
8
FK Vozdovac
30 45 - 41 +4 45
9
Mladost Lucani
30 31 - 40 -9 43
10
Napredak
30 33 - 41 -8 33
11
Radnik Surdulica
30 34 - 50 -16 31
12
Proleter Novi SAD
30 30 - 42 -12 30
13
Javor
30 43 - 62 -19 28
14
Indjija
30 26 - 48 -22 25
15
RAD
30 23 - 63 -40 15
16
Macva
30 18 - 53 -35 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League

So sánh

30Trận đấu30
18Ghi được47
53Thủng lưới27
0.6Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu