Grafičar vs Loznica
Tỷ số chung cuộc: Grafičar 2-2 Loznica tại Prva Liga, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 3, hòa 1, Loznica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 4
- Phong độ
- WDLLL Grafičar
- LDDWD Loznica
- 17' 0-1 S. Purtic
- 23' S. Trajkovski
- 42' S. Stojanovic
- 45'+1 D. Anokic
- HT0-1
- 46' ▲ V. Subotic ▼ L. Bijelovic
- 46' ▲ J. Tucker ▼ M. Zivanovic
- 49' N. Ahcin
- 50' J. Tucker 1-1
- 57' V. Roganovic
- 60' ▲ I. Lakicevic ▼ M. Strika
- 64' ▲ A. Katanic ▼ S. Stojanovic
- 65' S. Carapic
- 76' ▲ P. Obasi ▼ N. Furtula
- 77' ▲ F. Matic ▼ S. Trajkovski
- 82' 1-2 A. Katanic
- 84' ▲ U. Djordjevic ▼ D. Anokic
- 86' F. Matic
- 90' ▲ D. Starcevic ▼ N. Krstic
- 90' V. Subotic 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 92V. Vojvodic
- 7L. Bijelovic ▼ 46'
- 9N. Furtula ▼ 76'
- 12M. Strika ▼ 60'
- 15D. Lazic
- 17O. Matanovic
- 19B. Papovic
- 27V. Roganovic
- 60D. Saric
- 77D. Anokic ▼ 84'
- 80M. Zivanovic ▼ 46'
Dự bị 10
- 22N. Curuvija
- 4J. Jevremovic
- 6V. Subotic ▲ 46'
- 8L. Nikolic
- 23U. Djordjevic ▲ 84'
- 33I. Lakicevic ▲ 60'
- 44M. Popovic
- 78J. Tucker ▲ 46'
- 88G. Ristovski
- 99P. Obasi ▲ 76'
- 32N. Lakic
- 2M. Ilic
- 11P. Cirkovic
- 17S. Trajkovski ▼ 77'
- 20L. Pecelj
- 22S. Carapic
- 23I. Petrovic
- 24M. Jelenic
- 42N. Krstic ▼ 90'
- 70S. Stojanovic ▼ 64'
- 77S. Purtic
Dự bị 11
- 43P. Antonic
- 6N. Ahcin
- 8L. Nikolic
- 10D. Starcevic ▲ 90'
- 14D. Susnjar
- 15A. Katanic ▲ 64'
- 16D. Novicevic
- 19F. Matic ▲ 77'
- 28A. Vidic
- 30M. Jezdimirovic
- 91A. Mandic
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu8
8Ghi được9
18Thủng lưới8
0.8Bàn thắng mỗi trận1.13
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai5