Loznica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Grafičar

Loznica vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Loznica 1-0 Grafičar tại Prva Liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Loznica thắng 5, hòa 1, Grafičar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 25
Phong độ
LDDWD Loznica
WDLLL Grafičar
  1. 44' D. Starcevic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Ilic A. Damjanovic
  4. 46' N. Stojiljkovic L. Nikolic
  5. 46' J. Jevremovic J. Tucker
  6. 62' L. Malis M. Jelenic
  7. 62' N. Krstic S. Carapic
  8. 62' M. Zivanovic V. Vukojevic
  9. 78' F. Obadovic S. Stojanovic
  10. 90'+3 M. Jovovic S. Purtic
  11. FT1-0

Đội hình

Loznica HLV: Dejan Nikolic
  1. 1L. Savic
  2. 4N. Motika
  3. 6N. Vujicic
  4. 10D. Starcevic
  5. 18P. Cirkovic
  6. 22S. Carapic ▼ 62'
  7. 23I. Petrovic
  8. 24M. Jelenic ▼ 62'
  9. 27S. Mitrovic
  10. 70S. Stojanovic ▼ 78'
  11. 77S. Purtic ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 32N. Lakic
  2. 7L. Malis ▲ 62'
  3. 8M. Jovovic ▲ 90'
  4. 14D. Susnjar
  5. 16K. Opoku Ackah
  6. 19F. Obadovic ▲ 78'
  7. 20L. Pecelj
  8. 21P. Divnic
  9. 42N. Krstic ▲ 62'
  10. 89V. Petrovic
  11. 91M. Kremenovic
Grafičar HLV: Marko Nedjic
  1. 1S. Radanovic
  2. 3B. Maric
  3. 6B. Vukotic
  4. 7V. Vukojevic ▼ 62'
  5. 8L. Nikolic ▼ 46'
  6. 9A. Damjanovic ▼ 46'
  7. 10D. Rankovic
  8. 13F. Vasiljevic
  9. 33I. Lakicevic
  10. 44N. Vidic
  11. 78J. Tucker ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 2A. Sy
  3. 12M. Zivanovic ▲ 62'
  4. 14S. Srnic
  5. 19N. Stojiljkovic ▲ 46'
  6. 20V. Ilic ▲ 46'
  7. 45M. Strika
  8. 60J. Jevremovic ▲ 46'
  9. 67M. Egbebi
  10. 77A. Drincic
  11. 99V. Djordjevic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

35Trận đấu44
37Ghi được48
26Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu