Grafičar
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Loznica

Grafičar vs Loznica

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 1-2 Loznica tại Prva Liga, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 3, hòa 1, Loznica thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 10
Phong độ
DLLLL Grafičar
DDWDL Loznica
  1. 23' 0-1 M. Jelenic
  2. 32' S. Stojanovic 1-1
  3. 40' S. Velickovic
  4. 45'+1 N. Vujicic
  5. HT1-1
  6. 46' M. Divac M. Jelenic
  7. 46' K. Opoku Ackah N. Vujicic
  8. 63' A. Omic V. Petrovic
  9. 71' S. Purtic
  10. 72' I. Lakicevic S. Velickovic
  11. 78' D. Djuric B. Vukotic
  12. 80' A. Damjanovic
  13. 83' D. Djuric
  14. 86' 1-2 S. Purtic
  15. 87' V. Vukojevic M. Vukadinovic
  16. 87' J. Jevremovic J. Tucker
  17. 90'+2 S. Mitrovic
  18. 90'+7 M. Obradovic
  19. 90'+4 N. Motika S. Purtic
  20. 90' M. Obradovic S. Stojanovic
  21. FT1-2

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic ▼ 87'
  3. 6B. Vukotic ▼ 78'
  4. 9A. Damjanovic
  5. 10D. Rankovic
  6. 13F. Vasiljevic
  7. 15D. Lazic
  8. 18S. Velickovic ▼ 72'
  9. 19S. Stojanovic ▼ 90'
  10. 27S. Gudelj
  11. 78J. Tucker ▼ 87'

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 3B. Maric
  3. 7V. Vukojevic ▲ 87'
  4. 12I. Milutinovic
  5. 20D. Djuric ▲ 78'
  6. 33I. Lakicevic ▲ 72'
  7. 44N. Vidic
  8. 45N. Scarpino
  9. 60J. Jevremovic ▲ 87'
  10. 77A. Drincic
  11. 99V. Djordjevic
Loznica HLV: A. Janjić
  1. 43P. Antonic
  2. 5D. Stanojevic
  3. 6N. Vujicic ▼ 46'
  4. 18P. Cirkovic
  5. 20S. Ilic
  6. 23I. Petrovic
  7. 24M. Jelenic ▼ 46'
  8. 27S. Mitrovic
  9. 70S. Stojanovic ▼ 90'
  10. 77S. Purtic ▼ 90'
  11. 89V. Petrovic ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 1L. Savic
  2. 2A. Curcic
  3. 3M. Divac ▲ 46'
  4. 4N. Motika ▲ 90'
  5. 8N. Brkic
  6. 11D. Komarcevic
  7. 16K. Opoku Ackah ▲ 46'
  8. 22V. Terzic
  9. 26K. Perasevic
  10. 28A. Omic ▲ 63'
  11. 91M. Obradovic ▲ 90'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu35
48Ghi được37
46Thủng lưới26
1.09Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu