Loznica
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Grafičar

Loznica vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Loznica 1-2 Grafičar tại Prva Liga, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Loznica thắng 5, hòa 1, Grafičar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Lagator, Loznica
Trọng tài
P. Janjuš
Phong độ
LDDWD Loznica
WDLLL Grafičar
  1. 16' 0-1 B. Burmaz
  2. HT0-1
  3. 55' L. Martinović I. Stojančić
  4. 61' N. Milinković 1-1
  5. 62' S. Fićović N. Mikić
  6. 75' R. Odada N. Stojić
  7. 78' M. Mrkela N. Milinković
  8. 82' 1-2 S. Cvetković
  9. 84' S. Mitrović S. Cvetković
  10. 84' N. Mirosavljević D. Pobulić
  11. 88' N. Milovanović M. Filipović
  12. FT1-2

Đội hình

Loznica HLV: M. Radić
  1. B. Ružić
  2. M. Spasenović
  3. N. Janjusevic
  4. M. Bogićević
  5. N. Milinković ▼ 78'
  6. D. Stanojević
  7. Đ. Belić
  8. M. Ilić
  9. I. Stojančić ▼ 55'
  10. G. Matić
  11. M. Filipović ▼ 88'

Dự bị 3

  1. L. Martinović ▲ 55'
  2. M. Mrkela ▲ 78'
  3. N. Milovanović ▲ 88'
Grafičar HLV: R. Koković
  1. A. Stanković
  2. A. Todorovski
  3. N. Mikić ▼ 62'
  4. Preslav Ivelinov Petrov
  5. A. Damjanac
  6. D. Pobulić ▼ 84'
  7. S. Cvetković ▼ 84'
  8. N. Stojić ▼ 75'
  9. L. Marjanović
  10. B. Burmaz
  11. I. Babić

Dự bị 4

  1. S. Fićović ▲ 62'
  2. R. Odada ▲ 75'
  3. S. Mitrović ▲ 84'
  4. N. Mirosavljević ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
57Ghi được48
42Thủng lưới37
1.68Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu