Semendrija 1924 vs Borac Cacak
Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 3-2 Borac Cacak tại Prva Liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 4, hòa 3, Borac Cacak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Phong độ
- WDDDL Semendrija 1924
- WWWWW Borac Cacak
- 37' S. Spiridonovic 1-0
- 39' S. Lukovic 2-0
- HT2-0
- 48' 2-1 S. Djuric
- 49' I. Hadzic 3-1
- 51' S. Mitrovic
- 54' L. Cakovan
- 60' ▲ T. Joseph ▼ S. Spiridonovic
- 62' M. Orescanin
- 64' V. Zivadinovic
- 65' ▲ I. Adamu ▼ V. Ilic
- 65' ▲ O. Alempijevic ▼ U. Kilibarda
- 74' T. Joseph
- 81' ▲ B. Rmus ▼ S. Petkoski Cimbaljevic
- 81' ▲ I. Yusuf ▼ M. Mijic
- 86' B. Rmus
- 87' ▲ L. Jankovic ▼ M. Kolarevic
- 87' ▲ B. Tomic ▼ S. Djuric
- 88' ▲ U. Filipovic ▼ N. Kodzic
- 88' ▲ L. Milunovic ▼ I. Hadzic
- 90' 3-2 I. Adamu
- FT3-2
Đội hình
- 1N. Mirkovic
- 3S. Petkoski Cimbaljevic ▼ 81'
- 5M. Vranjanin
- 6S. Mitrovic
- 7V. Karajcic
- 9I. Hadzic ▼ 88'
- 10S. Spiridonovic ▼ 60'
- 11N. Kodzic ▼ 88'
- 14M. Orescanin
- 17S. Lukovic
- 23L. Cakovan
Dự bị 11
- 12D. Knezevic
- 31V. Djordjevic
- 15L. Kolarevic
- 16T. Joseph ▲ 60'
- 21D. Adamovic
- 22B. Rmus ▲ 81'
- 24U. Filipovic ▲ 88'
- 27A. Preradov
- 29V. Radojevic
- 32P. Adamovic
- 40L. Milunovic ▲ 88'
- 41F. Stanic
- 3M. Kolarevic ▼ 87'
- 4A. Desancic
- 5V. Zivadinovic
- 9U. Kilibarda ▼ 65'
- 10M. Jevtovic
- 11S. Djuric ▼ 87'
- 15N. Nikic
- 19P. Popadic
- 21V. Ilic ▼ 65'
- 30M. Mijic ▼ 81'
Dự bị 10
- 91N. Petric
- 2L. Jankovic ▲ 87'
- 6I. Yusuf ▲ 81'
- 7B. Tomic ▲ 87'
- 14P. Milutinovic
- 16I. Adamu ▲ 65'
- 18A. Ljujic
- 22O. Alempijevic ▲ 65'
- 28N. Tomovic
- 29M. Vidovic
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu8
16Ghi được17
13Thủng lưới8
1.78Bàn thắng mỗi trận2.13
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai12