Borac Cacak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Semendrija 1924

Borac Cacak vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 0-0 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 3, hòa 3, Semendrija 1924 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 12
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WDDDL Semendrija 1924
  1. 28' O. Oparaugo U. Kojic
  2. HT0-0
  3. 46' N. Vidovic L. Vidic
  4. 56' M. Cubrak N. Marinkovic
  5. 56' H. Aderoju I. Adamu
  6. 59' A. Lokosa P. Barac
  7. 73' V. Karajcic D. Glavinic
  8. 73' T. Grbovic U. Gajic
  9. 80' L. Cakovan A. Vidovic
  10. 90'+3 M. Vidovic
  11. 90'+3 S. Draskovic
  12. 90'+3 A. Lokosa
  13. 90'+3 T. Grbovic
  14. 90'+2 S. Draskovic M. Jevtovic
  15. 90'+2 J. Rakonjac M. Stojanovic
  16. FT0-0

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 91N. Petric
  2. 4N. Todosijevic
  3. 9U. Kojic ▼ 28'
  4. 10M. Jevtovic ▼ 90'
  5. 11N. Marinkovic ▼ 56'
  6. 15N. Nikic
  7. 16I. Adamu ▼ 56'
  8. 17N. Stevanovic
  9. 21M. Stojanovic ▼ 90'
  10. 22V. Markovic
  11. 29M. Vidovic

Dự bị 10

  1. 41F. Stanic
  2. 2T. Bamigboye
  3. 3M. Cubrak ▲ 56'
  4. 5S. Draskovic ▲ 90'
  5. 7H. Aderoju ▲ 56'
  6. 8J. Rakonjac ▲ 90'
  7. 19O. Oparaugo ▲ 28'
  8. 20J. Goronjic
  9. 28N. Colic
  10. 30N. Milekic
Semendrija 1924 HLV: B. Mirjačić
  1. 12A. Stankovic
  2. 4B. Blagojevic
  3. 9D. Glavinic ▼ 73'
  4. 10U. Gajic ▼ 73'
  5. 14F. Ivelja
  6. 15B. Balaz
  7. 21P. Barac ▼ 59'
  8. 22B. Rmus
  9. 23A. Vidovic ▼ 80'
  10. 26L. Vidic ▼ 46'
  11. 29N. Kodzic

Dự bị 11

  1. 1S. Jovic
  2. 2V. Karajcic ▲ 73'
  3. 3L. Cakovan ▲ 80'
  4. 7T. Grbovic ▲ 73'
  5. 11A. Markovic
  6. 17N. Vidovic ▲ 46'
  7. 18L. Abadzija
  8. 19A. Lokosa ▲ 59'
  9. 20A. Adamovic
  10. 24U. Filipovic
  11. 27A. Preradov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
50Ghi được57
44Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu