Semendrija 1924 vs Borac Cacak
Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 0-2 Borac Cacak tại Prva Liga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 4, hòa 3, Borac Cacak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 27
- Phong độ
- WDDDL Semendrija 1924
- WWWWW Borac Cacak
- 40' M. Mijic
- 43' B. Rmus
- HT0-0
- 51' V. Karajcic
- 61' ▲ V. Markovic ▼ N. Colic
- 61' ▲ J. Rakonjac ▼ M. Mijic
- 63' ▲ M. Spasojevic ▼ V. Karajcic
- 63' ▲ T. Joseph ▼ B. Rmus
- 63' ▲ Cesinha ▼ T. Grbovic
- 64' 0-1 V. Markovic
- 79' ▲ N. Stojkovic ▼ B. Balaz
- 87' ▲ Leandro Pinto ▼ N. Furtula
- 90' 0-2 J. Mitrovicphản lưới
- 90'+5 ▲ L. Majstorovic ▼ M. Kolarevic
- FT0-2
Đội hình
- 12O. Lukic
- 2V. Karajcic ▼ 63'
- 5M. Vranjanin
- 7T. Grbovic ▼ 63'
- 9D. Glavinic
- 14F. Ivelja
- 15B. Balaz ▼ 79'
- 22B. Rmus ▼ 63'
- 23A. Vidovic
- 25J. Mitrovic
- 29N. Kodzic
Dự bị 11
- 1D. Knezevic
- 31V. Djordjevic
- 3L. Cakovan
- 6U. Jevtic
- 8N. Stojkovic ▲ 79'
- 11M. Spasojevic ▲ 63'
- 13P. Obasi
- 16T. Joseph ▲ 63'
- 21Cesinha ▲ 63'
- 24U. Filipovic
- 26L. Vidic
- 41F. Stanic
- 3M. Kolarevic ▼ 90'
- 4N. Todosijevic
- 9N. Furtula ▼ 87'
- 10M. Jevtovic
- 15N. Nikic
- 19M. Gashtarov
- 20A. Desancic
- 28N. Colic ▼ 61'
- 29M. Vidovic
- 30M. Mijic ▼ 61'
Dự bị 11
- 91N. Petric
- 2T. Bamigboye
- 5S. Draskovic
- 7B. Tomic
- 8J. Rakonjac ▲ 61'
- 11M. Skrbic
- 12Leandro Pinto ▲ 87'
- 17N. Stevanovic
- 22V. Markovic ▲ 61'
- 24U. Djordjevic
- 27L. Majstorovic ▲ 90'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
57Ghi được50
43Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai31