Semendrija 1924
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Borac Cacak

Semendrija 1924 vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 1-1 Borac Cacak tại Prva Liga, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 4, hòa 3, Borac Cacak thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 36
Phong độ
WDDDL Semendrija 1924
WWWWW Borac Cacak
  1. 9' 0-1 V. Markovic
  2. HT0-1
  3. 46' B. Blagojevic M. Vranjanin
  4. 53' M. Gashtarov
  5. 54' A. Vidovic P. Obasi
  6. 54' A. Preradov L. Cakovan
  7. 67' T. Grbovic L. Vidic
  8. 78' N. Stojkovic F. Ivelja
  9. 84' J. Rakonjac N. Stevanovic
  10. 87' J. Rakonjac
  11. 88' V. Markovic
  12. 88' M. Skrbic N. Furtula
  13. 88' Leandro Pinto V. Markovic
  14. 90'+2 Cesinha
  15. 90'+4 B. Tomic M. Jevtovic
  16. 90' J. Mitrovic 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: Nikola Mitic
  1. 1D. Knezevic
  2. 2V. Karajcic
  3. 3L. Cakovan ▼ 54'
  4. 5M. Vranjanin ▼ 46'
  5. 13P. Obasi ▼ 54'
  6. 14F. Ivelja ▼ 78'
  7. 17S. Spiridonovic
  8. 21Cesinha
  9. 25J. Mitrovic
  10. 26L. Vidic ▼ 67'
  11. 29N. Kodzic

Dự bị 11

  1. 12O. Lukic
  2. 4B. Blagojevic ▲ 46'
  3. 6U. Jevtic
  4. 7T. Grbovic ▲ 67'
  5. 8N. Stojkovic ▲ 78'
  6. 9D. Glavinic
  7. 11M. Spasojevic
  8. 15B. Balaz
  9. 23A. Vidovic ▲ 54'
  10. 27A. Preradov ▲ 54'
  11. 28L. Petrovic
Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Kolarevic
  3. 4N. Todosijevic
  4. 9N. Furtula ▼ 88'
  5. 10M. Jevtovic ▼ 90'
  6. 15N. Nikic
  7. 16I. Adamu
  8. 17N. Stevanovic ▼ 84'
  9. 19M. Gashtarov
  10. 22V. Markovic ▼ 88'
  11. 29M. Vidovic

Dự bị 10

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye
  3. 5S. Draskovic
  4. 7B. Tomic ▲ 90'
  5. 8J. Rakonjac ▲ 84'
  6. 11M. Skrbic ▲ 88'
  7. 12Leandro Pinto ▲ 88'
  8. 14A. Calukovic
  9. 18S. Nesovic
  10. 27L. Majstorovic

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
57Ghi được50
43Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu