Borac Cacak
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Trayal

Borac Cacak vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 0-2 FK Trayal tại Prva Liga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 5, hòa 2, FK Trayal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 33
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
LLLLL FK Trayal
  1. HT0-0
  2. 60' N. Marinkovic Y. Horike
  3. 67' N. Furtula M. Skrbic
  4. 67' L. Majstorovic M. Gashtarov
  5. 67' M. Mijic M. Kolarevic
  6. 72' F. Djurovic
  7. 79' A. Muydinov V. Djordjevic
  8. 79' D. Randjelov F. Djurovic
  9. 85' N. Petric
  10. 85' V. Nedeljkovic
  11. 85' 0-1 M. Vidovicphản lưới
  12. 88' 0-2 M. Vidovicphản lưới
  13. 89' N. Stevanovic M. Jevtovic
  14. 90'+2 V. Djokic B. Simic
  15. FT0-2

Đội hình

Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Kolarevic ▼ 67'
  3. 4N. Todosijevic
  4. 10M. Jevtovic ▼ 89'
  5. 11M. Skrbic ▼ 67'
  6. 15N. Nikic
  7. 19M. Gashtarov ▼ 67'
  8. 20A. Desancic
  9. 22V. Markovic
  10. 28N. Colic
  11. 29M. Vidovic

Dự bị 11

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye
  3. 5S. Draskovic
  4. 7B. Tomic
  5. 8J. Rakonjac
  6. 9N. Furtula ▲ 67'
  7. 12Leandro Pinto
  8. 16I. Adamu
  9. 17N. Stevanovic ▲ 89'
  10. 27L. Majstorovic ▲ 67'
  11. 30M. Mijic ▲ 67'
FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 1A. Simic
  2. 6Y. Horike ▼ 60'
  3. 8M. Stanojevic
  4. 10F. Djurovic ▼ 79'
  5. 11L. Nikolic
  6. 13V. Nedeljkovic
  7. 19B. Simic ▼ 90'
  8. 20V. Mijailovic
  9. 23V. Djordjevic ▼ 79'
  10. 26D. Popovic
  11. 27I. Cvetojevic

Dự bị 10

  1. 12S. Markovic
  2. 3D. Kotlajic
  3. 4N. Marinkovic ▲ 60'
  4. 5V. Djokic ▲ 90'
  5. 9A. Nishimura
  6. 14A. Muydinov ▲ 79'
  7. 25N. Bogdanovic
  8. 29D. Randjelov ▲ 79'
  9. 30B. Dunjic
  10. 31D. Punosevac

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
50Ghi được48
44Thủng lưới60
1.19Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu