FK Trayal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Borac Cacak

FK Trayal vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 1-0 Borac Cacak tại Prva Liga, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 3, hòa 2, Borac Cacak thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 2
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WWWWW Borac Cacak
  1. 15' L. Nikolic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Simic T. Cilerdzic
  4. 60' S. Draskovic N. Milekic
  5. 60' J. Rakonjac M. Cubrak
  6. 63' A. Vujic C. Atule
  7. 67' O. Oparaugo H. Aderoju
  8. 80' B. Dunjic V. Djordjevic
  9. 84' T. Bamigboye I. Adamu
  10. 84' A. Petrovic N. Nikic
  11. 87' F. Djurovic J. Rasljanin
  12. 88' A. Vujic
  13. 89' M. Jevtovic
  14. 90'+5 N. Stevanovic
  15. 90'+5 B. Dunjic
  16. FT1-0

Đội hình

FK Trayal HLV: D. Branković
  1. 1A. Simic
  2. 6Y. Horike
  3. 7I. Matejevic
  4. 8M. Stanojevic
  5. 9C. Atule ▼ 63'
  6. 11L. Nikolic
  7. 13V. Nedeljkovic
  8. 21J. Rasljanin ▼ 87'
  9. 23V. Djordjevic ▼ 80'
  10. 25T. Cilerdzic ▼ 46'
  11. 27I. Cvetojevic

Dự bị 11

  1. 12V. Vukadinovic
  2. 5V. Djokic
  3. 10F. Djurovic ▲ 87'
  4. 14A. Muydinov
  5. 17O. Milosevic
  6. 18A. Vujic ▲ 63'
  7. 19B. Simic ▲ 46'
  8. 24V. Milenkovic
  9. 29D. Randjelov
  10. 30B. Dunjic ▲ 80'
  11. 31D. Punosevac
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Cubrak ▼ 60'
  3. 4N. Todosijevic
  4. 7H. Aderoju ▼ 67'
  5. 9U. Kojic
  6. 10M. Jevtovic
  7. 15N. Nikic ▼ 84'
  8. 16I. Adamu ▼ 84'
  9. 17N. Stevanovic
  10. 29M. Vidovic
  11. 30N. Milekic ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye ▲ 84'
  3. 5S. Draskovic ▲ 60'
  4. 8J. Rakonjac ▲ 60'
  5. 11N. Marinkovic
  6. 18A. Lukic
  7. 19O. Oparaugo ▲ 67'
  8. 20J. Goronjic
  9. 21A. Petrovic ▲ 84'
  10. 23M. Kabia
  11. 27L. Rakicevic

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
48Ghi được50
60Thủng lưới44
1.07Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu